Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (hvn)

21.80
0.25
(1.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,342,26330,444,86728,048,94630,626,60026,829,45626,830,08524,826,25428,268,09724,058,59223,752,91720,696,20723,640,08719,573,26421,266,67718,436,57111,683,3849,212,9774,754,0346,598,3887,528,056
4. Giá vốn hàng bán29,214,22926,566,49323,080,75024,279,95022,247,66023,855,63821,978,64923,879,19524,020,13222,329,15219,635,18021,534,96720,298,69320,991,28818,699,48813,214,92810,287,0057,746,6029,039,83511,329,232
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,076,9393,804,5274,919,0206,271,0234,377,3432,744,4742,618,8454,084,957-189,3771,239,908929,3611,959,222-827,583165,003-368,449-1,594,804-1,108,058-3,011,156-2,503,035-3,869,085
6. Doanh thu hoạt động tài chính516,957321,944198,894480,223367,765563,186191,489137,713286,626176,50392,609366,198945,740185,667137,596104,886749,203560,311141,484105,594
7. Chi phí tài chính1,038,329888,116576,4491,070,8541,851,731811,8531,454,2281,470,377747,6131,894,756723,096773,4551,023,5071,463,8031,147,794528,394312,306486,741422,624358,851
-Trong đó: Chi phí lãi vay162,536209,313215,271251,108246,465272,728409,858352,683380,750397,078391,028386,075371,444305,149261,955224,821198,927201,651207,155199,221
9. Chi phí bán hàng1,818,5721,775,084981,2541,596,4361,522,6131,062,476889,9201,389,623991,4521,370,734959,3861,047,6091,057,302850,659659,619364,901249,179282,987311,185394,710
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp933,315682,170547,846529,930725,145514,826428,733517,472573,519542,751496,692481,657518,238503,338463,405390,397492,838347,556453,707359,369
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)572,366823,6873,026,5203,585,818549,858944,974122,097900,387-2,204,428-2,359,611-1,128,06457,219-2,546,728-2,436,214-2,462,358-2,742,322-1,536,187-3,588,486-3,590,149-4,900,019
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)695,103865,6353,091,3803,624,8001,146,722975,0771,072,8494,528,277-1,919,766-2,131,538-1,217,74519,321-2,517,767-2,471,993-2,480,260-2,621,279-1,076,113-3,460,437-3,584,910-4,902,325
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)539,569732,2462,956,1643,486,0181,003,683862,109960,5114,441,124-1,982,259-2,203,249-1,294,653-37,336-2,585,641-2,546,507-2,551,490-2,685,743-1,184,062-3,531,321-3,647,317-4,974,855
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)428,017617,2002,855,8113,400,943921,281767,871859,5974,334,445-2,064,578-2,277,220-1,362,366-103,647-2,662,181-2,622,801-2,554,679-2,612,974-1,138,793-3,368,669-3,568,255-4,889,963

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |