CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện (ict)

18.45
0.35
(1.93%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,572,5111,495,8751,293,2962,094,0611,582,9482,261,1872,367,4763,082,5891,708,476
2. Các khoản giảm trừ doanh thu917291,410280
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,572,5111,495,8751,293,2962,094,0611,582,9482,260,2692,367,4473,081,1801,708,196
4. Giá vốn hàng bán1,444,3431,381,4711,212,3491,931,0651,431,0842,041,9592,189,4582,801,4011,537,741
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)128,169114,40480,948162,997151,864218,310177,989279,778170,456
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,84414,19065,47919,40128,16528,21556,06339,67424,157
7. Chi phí tài chính22,04334,03332,42041,78046,27341,49064,98547,78529,483
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,01827,84615,72429,22334,73631,86648,79441,08815,483
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,2945,33416,960
9. Chi phí bán hàng54,81441,99432,10016,45515,31145,8437,3978,7922,948
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp51,61942,56949,51744,12937,38552,29365,78677,14662,626
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,5379,99832,38880,03481,059104,606101,218202,68899,555
12. Thu nhập khác28,21016,62416,1228,3805,1566,5357,3637,5884,621
13. Chi phí khác15,5656,58834,30817,3664,3761,852652,4694,958
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,64610,036-18,186-8,9867804,6837,2985,119-337
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,18320,03414,20271,04881,839109,289108,516207,80799,218
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,0785,1104,04212,41513,81619,52415,56440,38719,576
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,0785,1104,04212,41513,81619,52415,56440,38719,576
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,10414,92410,16058,63368,02389,76592,952167,42179,642
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,10414,92410,16058,63368,02389,76592,952167,42179,642

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |