CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện (ict)

18.35
0.25
(1.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.10
18.45
18.45
18
2,500
20.4K
1.0K
13.7x
0.6x
2% # 5%
1.4
426 Bi
32 Mi
86,577
18.3 - 11.3
819 Bi
656 Bi
124.8%
44.48%
430 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.05 800 18.35 4,900
18.00 1,800 18.40 1,600
17.90 4,200 18.45 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 106.10 (1.60) 89.2%
CTR 96.00 (-0.70) 5.6%
CMG 35.55 (0.00) 3.9%
ELC 24.70 (0.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 18.45 0.35 100 100
10:49 18.10 0 200 300
11:22 18.10 0 100 400
13:25 18 -0.10 600 1,000
13:26 18 -0.10 1,000 2,000
13:46 18.40 0.30 100 2,100
14:19 18 -0.10 200 2,300
14:28 18.05 -0.05 100 2,400
14:45 18.35 0.25 100 2,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 2,547.47 (1.58) 0% 98.74 (0.07) 0%
2021 1,939.52 (2.09) 0% 74.14 (0.06) 0%
2022 2,292 (1.29) 0% 72.10 (0.01) 0%
2023 1,600 (0.08) 0% 33 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV297,348485,800688,970100,3931,572,5111,495,8751,293,2962,094,0611,582,9482,261,1872,367,4763,082,5891,708,476
Tổng lợi nhuận trước thuế15,5642,11217,7082,86937,18320,03414,20271,04881,839109,289108,516207,80799,218
Lợi nhuận sau thuế 13,6501,64414,4472,29031,10414,92410,16058,63368,02389,76592,952167,42179,642
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,6501,64414,4472,29031,10414,92410,16058,63368,02389,76592,952167,42179,642
Tổng tài sản1,478,3151,746,2781,801,2401,322,9711,475,3801,441,2311,453,7422,103,1612,160,7472,196,7792,012,4082,557,1151,564,880
Tổng nợ821,1681,102,7821,159,387677,602819,160798,153791,4671,391,4191,462,7511,510,0491,374,2661,960,9731,113,539
Vốn chủ sở hữu657,147643,497641,853645,369656,220643,079662,275711,743697,996686,729638,142596,142451,341


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |