CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện (ict)

17.75
0.20
(1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.55
17.95
17.95
17.50
700
20.4K
1.0K
13.7x
0.6x
2% # 5%
1.4
426 Bi
32 Mi
86,577
18.3 - 11.3
819 Bi
656 Bi
124.8%
44.48%
430 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.50 900 17.75 1,000
17.00 2,000 17.80 1,600
16.40 5,000 17.85 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 77.00 (-0.70) 89.2%
CTR 81.50 (0.50) 5.6%
CMG 29.40 (-0.25) 3.9%
ELC 17.70 (-0.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 17.95 0.40 100 100
10:29 17.85 0.30 100 200
13:50 17.50 -0.05 100 300
13:51 17.75 0.20 100 400
13:59 17.75 0.20 300 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 2,547.47 (1.58) 0% 98.74 (0.07) 0%
2021 1,939.52 (2.09) 0% 74.14 (0.06) 0%
2022 2,292 (1.29) 0% 72.10 (0.01) 0%
2023 1,600 (0.08) 0% 33 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV932,704705,335286,576188,6532,113,2681,572,5111,495,8751,293,2962,094,0611,582,9482,261,1872,367,4763,082,5891,708,476
Tổng lợi nhuận trước thuế17,6152,26715,2115,58540,67937,18320,03414,20271,04881,839109,289108,516207,80799,218
Lợi nhuận sau thuế 12,1261,75713,1614,70031,74231,10414,92410,16058,63368,02389,76592,952167,42179,642
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,1261,75713,1614,70031,74231,10414,92410,16058,63368,02389,76592,952167,42179,642
Tổng tài sản1,674,1161,432,3491,454,8491,272,7331,674,1161,475,3801,441,2311,453,7422,103,1612,160,7472,196,7792,012,4082,557,1151,564,880
Tổng nợ1,022,236792,595816,852611,8131,022,236819,160798,153791,4671,391,4191,462,7511,510,0491,374,2661,960,9731,113,539
Vốn chủ sở hữu651,880639,754637,998660,920651,880656,220643,079662,275711,743697,996686,729638,142596,142451,341


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |