CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện (ict)

17.75
0.20
(1.14%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV932,704705,335286,576188,653297,3482,113,2681,572,5111,495,8751,293,2962,094,0611,582,9482,261,1872,367,4763,082,5891,708,476
Giá vốn hàng bán893,327691,275257,033152,164273,1271,993,7991,444,3431,381,4711,212,3491,931,0651,431,0842,041,9592,189,4582,801,4011,537,741
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV39,37714,06029,54236,49024,221119,468128,169114,40480,948162,997151,864218,310177,989279,778170,456
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-9,168-7,3387,2254,929-829-4,35124,5379,99832,38880,03481,059104,606101,218202,68899,555
Tổng lợi nhuận trước thuế17,6152,26715,2115,58515,56440,67937,18320,03414,20271,04881,839109,289108,516207,80799,218
Lợi nhuận sau thuế 12,1261,75713,1614,70013,65031,74231,10414,92410,16058,63368,02389,76592,952167,42179,642
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,1261,75713,1614,70013,65031,74231,10414,92410,16058,63368,02389,76592,952167,42179,642
Tổng tài sản ngắn hạn1,457,1941,211,1001,236,9521,048,4131,248,7391,457,1941,244,6701,208,4261,223,0201,901,6271,957,3872,024,2631,846,1062,392,5421,420,159
Tiền mặt525,277335,699341,938384,440429,629525,277429,62997,332203,273457,694294,570348,817206,071808,323542,790
Đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,00020,000
Hàng tồn kho42,985203,383545,886268,70972,56642,98572,51562,239178,001420,363522,471275,627516,245327,702406,534
Tài sản dài hạn216,922221,249217,897224,320229,576216,922230,710232,806230,722201,534203,360172,516166,302164,572144,722
Tài sản cố định133,600120,053122,788124,723128,132133,600128,132138,332137,449143,846139,082114,381120,491126,979125,799
Đầu tư tài chính dài hạn66,19766,19766,19766,19766,37466,19766,37464,57164,76441,19140,79940,20440,71130,96013,380
Tổng tài sản1,674,1161,432,3491,454,8491,272,7331,478,3151,674,1161,475,3801,441,2311,453,7422,103,1612,160,7472,196,7792,012,4082,557,1151,564,880
Tổng nợ1,022,236792,595816,852611,813821,1681,022,236819,160798,153791,4671,391,4191,462,7511,510,0491,374,2661,960,9731,113,539
Vốn chủ sở hữu651,880639,754637,998660,920657,147651,880656,220643,079662,275711,743697,996686,729638,142596,142451,341

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.99K0.97K0.46K0.32K1.82K2.11K2.79K2.89K5.20K2.47K
Giá cuối kỳ18K12.67K10.08K11.39K15.12K19.47K9.48K23.10K23.10K23.10K
Giá / EPS (PE)18.25 (lần)13.11 (lần)21.74 (lần)36.08 (lần)8.30 (lần)9.21 (lần)3.40 (lần)8 (lần)4.44 (lần)9.34 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.26 (lần)0.22 (lần)0.28 (lần)0.23 (lần)0.40 (lần)0.13 (lần)0.31 (lần)0.24 (lần)0.44 (lần)
Giá sổ sách20.25K20.39K19.98K20.58K22.11K21.69K21.34K19.83K18.52K14.02K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.89 (lần)0.62 (lần)0.50 (lần)0.55 (lần)0.68 (lần)0.90 (lần)0.44 (lần)1.17 (lần)1.25 (lần)1.65 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.04%84.36%83.85%84.13%90.42%90.59%92.15%91.74%93.56%90.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.96%15.64%16.15%15.87%9.58%9.41%7.85%8.26%6.44%9.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.06%55.52%55.38%54.44%66.16%67.70%68.74%68.29%76.69%71.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu156.81%124.83%124.11%119.51%195.49%209.56%219.89%215.35%328.94%246.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.94%44.48%44.62%45.56%33.84%32.30%31.26%31.71%23.31%28.84%
6/ Thanh toán hiện hành143.47%152.96%151.97%154.75%136.84%134.50%134.81%135.78%122.54%127.65%
7/ Thanh toán nhanh139.24%144.05%144.15%132.23%106.59%98.60%116.45%97.81%105.75%91.11%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn51.72%52.80%12.24%25.72%32.93%20.24%23.23%15.16%41.40%48.79%
9/ Vòng quay Tổng tài sản126.23%106.58%103.79%88.96%99.57%73.26%102.93%117.64%120.55%109.18%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn145.02%126.34%123.79%105.75%110.12%80.87%111.70%128.24%128.84%120.30%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu324.18%239.63%232.61%195.28%294.22%226.78%329.27%371%517.09%378.53%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,638.36%1,991.79%2,219.62%681.09%459.38%273.91%740.84%424.11%854.86%378.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.50%1.98%1%0.79%2.80%4.30%3.97%3.93%5.43%4.66%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.90%2.11%1.04%0.70%2.79%3.15%4.09%4.62%6.55%5.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.87%4.74%2.32%1.53%8.24%9.75%13.07%14.57%28.08%17.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%1%1%3%5%4%4%6%5%
Tăng trưởng doanh thu34.39%5.12%15.66%-38.24%32.29%-29.99%-4.49%-23.20%80.43%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.05%108.42%46.89%-82.67%-13.80%-24.22%-3.43%-44.48%110.22%%
Tăng trưởng Nợ phải trả24.79%2.63%0.84%-43.12%-4.88%-3.13%9.88%-29.92%76.10%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.66%2.04%-2.90%-6.95%1.97%1.64%7.61%7.05%32.08%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.47%2.37%-0.86%-30.88%-2.67%-1.64%9.16%-21.30%63.41%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |