CTCP Vận tải biển và Hợp tác Lao động Quốc tế (isg)

8.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 1
2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,85065,775
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,85065,775
4. Giá vốn hàng bán1,35280,590
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,498-14,815
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,068528
7. Chi phí tài chính35,60111,769
-Trong đó: Chi phí lãi vay35,60111,612
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,750
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,533848
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-16,568-28,654
12. Thu nhập khác58678
13. Chi phí khác2219
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)56459
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-16,512-28,195
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-16,512-28,195
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-16,512-28,195

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |