CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin (its)

4.30
0.40
(10.26%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,939,0281,587,0701,698,1491,460,3511,807,7981,133,337796,916881,9891,610,5662,016,7272,034,3581,679,1451,716,7632,590,2311,885,7421,594,827283,0741,915,3111,498,5911,132,286
2. Các khoản giảm trừ doanh thu744,505120237118541,0064,194
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,939,0281,587,0701,698,1491,460,3511,807,7981,133,337796,916881,9891,610,5662,016,7272,034,3581,679,1451,716,6902,585,7271,885,6221,594,590283,0631,914,4571,497,5851,128,092
4. Giá vốn hàng bán1,871,0891,510,3311,636,4111,420,2561,758,3711,061,480744,210806,1271,520,7491,890,9191,921,0321,587,7761,599,6752,355,4881,720,9901,473,75346,3721,744,5431,367,2491,024,500
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,93976,73961,73840,09549,42771,85752,70675,86389,816125,809113,32691,369117,014230,239164,632120,837236,691169,914130,335103,592
6. Doanh thu hoạt động tài chính60,99953,60033,53455,74329,4171,37317,4087,4501,8081,0863,2841,17814,36011,90225,61742,17018,2049,6471,5411,498
7. Chi phí tài chính89,81997,91756,36451,04233,64135,47138,44439,84334,38723,14924,38426,57452,05493,76646,44556,11357,79521,80820,64114,437
-Trong đó: Chi phí lãi vay85,36396,69055,29949,76933,29935,09333,67935,60228,51624,02819,29222,15148,27077,62424,4329,26525,25318,50012,073
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1381591,77396461991,734149
9. Chi phí bán hàng3,8092,5933,3826,2559,28211,96411,79528,95144,12646,56343,36935,11938,48353,39854,91849,234113,332102,12670,55061,048
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,40419,12619,22920,10121,47422,28021,74821,60836,16746,79251,11954,45642,29974,39470,06460,00160,12255,83847,01326,547
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,04410,86318,07118,44914,4523,520-1,868-6,891-21,32110,540-2,262-23,602-1,46120,58318,822-2,34023,647-212-6,3273,057
12. Thu nhập khác7,0364,99362,7602,4959128,48315,77624,6222,59919,13643,08026,86140,31912,77032,94527,57257,52544,0254,442
13. Chi phí khác11,7401,1754,8331,6201,5861,0103,6125,1693307844,5224,35916,03030,5007,59212,15841,6906,50014,0763,191
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,7043,818-4,8261,141908-984,87110,60824,2921,81514,61438,72110,8319,8195,17820,787-14,11851,02429,9491,251
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,34014,68013,24519,59015,3603,4223,0033,7172,97012,35512,35215,1189,37030,40224,00118,4479,52950,81223,6224,308
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,6399,9536,3237,6475,3683,3381,8783,1481,7383,3534,1025,0043,01620,9355,6363,7801,5957,122
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại88312-173-2-8-42-37-27141-97-110-78-102113-113
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,72710,2656,1507,6455,3613,2961,8413,1221,8793,2563,9924,9262,91421,0495,5233,7801,5957,122
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,6134,4157,09511,94510,0001261,1625951,0919,0998,36010,1926,4569,35318,47814,6677,93443,69123,6224,308
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-8518391-1053198999290-46-1,6641,965
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,6984,2327,00411,9559,9941261,1625951,0918,7808,3529,1936,1669,39920,14212,7027,93443,69123,6224,308

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |