CTCP Kiên Hùng (khs)

12.50
0.10
(0.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh725,156663,286704,731953,0501,018,9811,191,9121,133,6811,140,0911,113,196904,451842,994
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,3105,7584072,2771,9668,0694,0891,5242,50664952
3. Doanh thu thuần (1)-(2)723,846657,528704,324950,7731,017,0151,183,8441,129,5921,138,5671,110,690904,387842,043
4. Giá vốn hàng bán629,555579,548665,273839,019889,6411,084,9671,023,1871,034,5861,018,836821,148753,144
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)94,29177,98039,051111,754127,37598,877106,405103,98191,85483,23988,899
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8342,3324,6346,4195,1853,5802,4581,1572,0374,0082,303
7. Chi phí tài chính11,71517,39120,80819,57020,92830,88523,82117,62017,29416,35417,879
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,35312,99316,35916,25819,27429,31222,10015,50816,08015,14416,357
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,74912,24214,23338,30531,33929,04028,70132,05334,40420,85923,502
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,87915,92217,88221,97921,96027,21928,52226,11723,41220,16916,960
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)57,78234,757-9,23738,32058,33315,31327,81929,34918,78029,86532,862
12. Thu nhập khác3,6629191,4993,0715486722729991,718
13. Chi phí khác13,46318,5912,4746,4012,0251,350132281,9331,584544
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,800-17,672-975-3,330-1,477-1,2829-221-1,931-5851,174
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)47,98217,085-10,21234,99056,85514,03127,82829,12816,84929,28034,035
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành589999999999101172108
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-58-99-99-99-99-99-99-99-99
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2739
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,98217,085-10,21234,99056,85514,03127,82829,12816,84729,20734,027
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,708-8,587-11,301-3,086-249-5,0301,534-3,425-9,6323195,222
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)51,69025,6721,08938,07657,10419,06126,29432,55326,47928,88728,805

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |