CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (ksb)

17.30
0.50
(2.98%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh401,275528,627859,150884,2731,322,9321,315,2911,169,7331,098,763849,803737,795624,012538,560569,618554,031498,148344,702330,438264,160
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2434771,3027404,70155428
3. Doanh thu thuần (1)-(2)401,275528,624859,106884,2731,322,4551,313,9901,168,9931,094,062849,803737,740624,008538,532569,618554,031498,148344,702330,438264,160211,560179,695
4. Giá vốn hàng bán223,599289,528542,110472,055719,343673,124598,446659,888506,680473,983404,362346,473374,930345,328304,794203,623202,247180,83614,051128,602
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)177,676239,096316,996412,218603,112640,866570,547434,174343,123263,757219,646192,059194,688208,703193,354141,079128,19183,324197,50951,093
6. Doanh thu hoạt động tài chính122,34579,66693,902102,74763,00832,14121,51715,1917,2234,8571,7131,9054,49114,82411,1977,2786,114307-128,590145
7. Chi phí tài chính141,687160,611135,10994,592101,47176,75530,3692272,4091,6083117573763871,159565
-Trong đó: Chi phí lãi vay141,584160,592135,10994,58199,04075,84630,293387
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh34,2339,823-2,211-5,256-4,340-6,510-2,036
9. Chi phí bán hàng14,39312,98040,30555,04988,89489,17174,38060,47460,89362,06467,64852,37448,29940,17738,42227,73233,25824,41920,72015,624
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,56550,43152,94961,72073,05687,88684,06247,20034,45943,14434,08029,16429,21023,71821,22216,03917,27812,5628,7375,942
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)121,610104,563180,324298,349398,360412,684401,217341,691254,766163,406119,631110,018120,060159,632144,596103,82883,39346,26238,30329,107
12. Thu nhập khác22,97638,29027,11018,53421,20120,64725,33313,5289,0324,26411,6517,6884,4322,8311,6542,4151,1274161,8782,266
13. Chi phí khác61,01437,57423,34215,57717,60818,15617,5447,9815,5234,9085,9725,1883,30998174128927368
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-38,0387163,7682,9573,5932,4917,7895,5473,509-6445,6782,5011,1231,8499132,1268543481,8782,266
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)83,572105,279184,093301,305401,953415,175409,006347,238258,275162,762125,310112,518121,184161,482145,509105,95484,24746,61140,18131,373
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành30,45631,66231,32347,08773,51882,77385,23269,99256,88036,84828,32529,69732,34142,11719,49613,49611,9792,5448,874
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại364-1496861,4066732,267-3,44238-4,367606225-456-1,538-639105
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,82031,51332,00948,49274,19185,04081,79070,03052,51237,45428,55029,24130,80341,47819,60113,49611,9792,5448,874
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,75273,766152,083252,813327,762330,135327,216277,209205,762125,30896,76083,27790,381120,004125,90792,45872,26946,61137,63722,499
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-11773
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,86973,766152,083252,813327,762330,135327,143277,209205,762125,30896,76083,27790,381120,004125,90792,45872,26946,61137,63722,499

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |