Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

79.90
-0.10
(-0.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,364,9834,235,873241,585417,440295,821164,747777,0651,232,355380,37856,83869,10048,30218,177211,348629,191353,876336,862219,634
4. Giá vốn hàng bán5,047,1541,547,388146,118322,57980,45987,752407,595657,995195,25820,34325,84616,64723,02139,842236,694150,774191,724169,480
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,317,1982,686,10888,90391,090215,15076,995369,469574,360185,12036,49543,25531,656-4,844171,506396,590199,009145,13846,009
6. Doanh thu hoạt động tài chính573,420257,541126,718136,956187,196164,816177,731170,130178,417139,797129,877147,303151,228151,345161,99776,858135,624107,529
7. Chi phí tài chính882,341449,04673,893118,785133,282150,636188,321162,289144,835118,46686,06283,21787,25678,85692,09214,65015,85741,622
-Trong đó: Chi phí lãi vay324,874316,89710,19012,16319,13234,72258,00330,77233,36816,725-64,01583,21710,66177,58013,56212,31012,94182,415
9. Chi phí bán hàng499,215501,00416,3627,07619,4145,58560,36072,44130,8991,7375,0784575,1871,8454,1998,62114,32311,302
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp245,48346,00245,26441,75741,01246,19145,90533,92052,60931,68938,18638,95822,94070,96445,63081,28653,59722,074
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,263,8561,950,34877,73860,556208,66039,399252,615475,840135,19424,39943,80656,32731,002171,186416,600171,310194,29861,390
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,177,3351,920,84563,31358,220208,65839,477254,222474,975135,20525,96638,92956,12932,208173,066408,027171,167196,68961,339
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,255,7501,508,32240,97941,923166,27929,525199,495381,223106,02319,95531,51543,26025,050138,059326,475136,636143,27647,039
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,861,3751,358,01236,66931,761141,81126,566178,206333,94179,7908,74629,68119,54134,30178,215196,17164,358103,89142,480

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |