Ngân hàng TMCP Quân Đội (mbb)

19.70
-0.05
(-0.25%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Thu nhập lãi thuần51,610,11741,152,21938,683,84836,023,12226,199,55420,277,79517,999,99714,583,49711,218,9527,978,9447,318,5306,540,0756,124,3716,602,5595,222,3983,519,1041,838,0681,420,712633,317390,407
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ6,578,6814,368,2494,085,2254,135,5684,367,3783,575,5533,185,8372,561,3101,130,676682,640543,838950,402738,760732,709642,652588,838380,694191,208189,13939,045
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối1,756,9222,000,1641,209,8251,703,9601,331,468785,809647,478444,568201,772113,354159,04889,83599,3143,656-85,3261,343-72,766101,40321,1246,635
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh668,3841,756,022541,566141,128221,23685,08627,480151,92810,616-66,838-4,394213,837-167,71034,36732,359
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư1,590,0932,803,105300,4041,315,2481,445,713865,869612,031148,561144,445101,443134,034306,297197,070-768,641177,016289,19189,55243,811
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác5,314,4743,280,8202,428,1112,141,6583,254,3141,679,5502,099,3981,517,0791,109,074876,819524,739341,761614,893276,34456,641-107,77078,295-251,706-358,513-170,662
Chi phí hoạt động-19,681,153-17,007,250-14,912,941-14,815,628-12,377,188-10,555,457-9,723,706-8,733,802-5,999,239-4,174,668-3,449,129-3,114,202-2,746,474-2,696,659-1,880,660-1,253,882-784,059-555,438-17,282
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng48,011,86238,405,97232,393,12130,776,99724,557,31016,806,71614,926,74210,802,7617,867,8375,680,6895,322,7395,192,6934,914,0125,116,7123,266,4702,834,3181,869,4521,082,646608,986319,543
Tổng lợi nhuận trước thuế34,268,35828,829,32826,306,08922,729,32016,527,25910,688,27610,036,1197,767,3734,615,7263,650,5853,220,6713,174,0033,021,6333,089,5512,625,3242,288,0711,505,070860,883608,986252,889
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp27,382,97822,951,26421,053,79218,155,18513,221,4378,606,0398,068,6046,189,9013,490,4152,883,5512,512,1342,502,9882,285,7162,320,0361,915,3361,745,1701,173,727696,205492,608211,421
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi26,778,93922,633,75720,676,78817,482,73512,697,0758,262,6597,822,7736,112,7143,519,6272,855,2992,495,9932,475,9702,275,9662,305,8792,126,7091,712,0781,094,721703,368492,608211,421

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |