Ngân hàng TMCP Quân Đội (mbb)

22.50
0.40
(1.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần14,555,29212,990,52412,372,11711,692,18411,142,17810,416,63510,531,1139,062,2939,163,4929,811,7939,481,37010,227,1939,629,6029,038,6298,969,4068,385,4857,169,7886,515,1946,562,5365,952,036
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ2,101,1671,326,5551,915,5431,235,4161,180,758888,0231,354,267945,2011,455,7181,079,089860,772689,6461,223,709784,2961,010,4491,117,1141,345,434926,3891,029,5891,065,966
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối260,393424,608534,121537,800484,636660,609393,436461,483289,721224,464324,943370,697363,478401,834471,628467,020416,551356,486321,897236,534
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh80,262172,422246,982168,718118,195226,010447,030964,787196,087185,957122,49837,0245,6181,47234,50499,534-670,930690,537
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư822,364-527,544785,944509,3292,412,338-172,432346,241216,958-124,027180,558108,910134,96372,380169,41248,9571,024,499239,491407,889-216,9731,216,935
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,573,8081,197,6591,363,7971,179,2101,203,045677,9271,035,400364,448761,479570,677628,973466,982451,488585,491566,691537,988907,984486,3731,829,10130,856
Chi phí hoạt động-6,229,459-4,545,266-4,956,470-3,949,958-5,246,555-3,755,899-4,490,504-3,514,292-3,875,911-3,333,959-4,135,168-3,567,903-3,628,414-3,728,778-3,860,555-3,597,881-3,462,739-3,023,716-3,086,784-2,803,949
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng13,298,48711,051,42812,289,20811,372,73911,316,9568,947,8669,638,7448,502,4067,874,4498,731,1917,425,6678,361,8148,123,0157,257,4727,361,3258,035,1856,654,1165,676,4615,837,8186,388,915
Tổng lợi nhuận trước thuế11,129,1227,249,9207,502,9918,386,3258,093,1207,307,8967,633,0015,795,3116,287,2727,283,7876,222,8646,512,1664,537,6296,295,5055,986,5135,909,6734,642,6903,898,3033,406,4084,579,858
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp8,902,9525,800,4416,004,7066,674,8796,381,6225,843,4436,101,9834,624,2165,045,0885,820,7084,982,4405,205,5563,600,0225,034,9024,793,8194,726,4423,702,3953,122,2132,730,4973,666,332
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi8,762,5705,571,0245,877,6056,567,7406,284,1545,790,1566,026,7494,532,6984,986,3665,773,2654,893,4955,023,6623,434,1314,879,1934,623,2024,546,2093,526,0643,022,1762,596,0263,552,809

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |