Công ty cổ phần Tập đoàn Mgroup (mgr)

4.10
-0.10
(-2.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,8768,62932,22168,555117,349
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8226743
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,8768,62932,13968,287117,306
4. Giá vốn hàng bán1,8217,74624,46057,16286,725
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)558827,67911,12530,581
6. Doanh thu hoạt động tài chính46613924
7. Chi phí tài chính4945557
-Trong đó: Chi phí lãi vay4945557
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3652,3281,554724
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,33318,30322,34423,82815,696
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-15,275-17,828-17,032-14,17314,178
12. Thu nhập khác1,2821,650231511274
13. Chi phí khác2,1927695,997883,443
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-909881-5,766423-3,169
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-16,184-16,947-22,797-13,75011,010
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,783
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,783
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-16,184-16,947-22,797-13,7509,227
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-406-315-281-228716
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-15,778-16,632-22,516-13,5228,511

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |