| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,876 | 8,629 | 32,221 | 68,555 | 117,349 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | 82 | 267 | 43 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,876 | 8,629 | 32,139 | 68,287 | 117,306 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,821 | 7,746 | 24,460 | 57,162 | 86,725 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 55 | 882 | 7,679 | 11,125 | 30,581 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 6 | 6 | 139 | 24 |
| 7. Chi phí tài chính | | 49 | 45 | 55 | 7 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | 49 | 45 | 55 | 7 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | 365 | 2,328 | 1,554 | 724 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15,333 | 18,303 | 22,344 | 23,828 | 15,696 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -15,275 | -17,828 | -17,032 | -14,173 | 14,178 |
| 12. Thu nhập khác | 1,282 | 1,650 | 231 | 511 | 274 |
| 13. Chi phí khác | 2,192 | 769 | 5,997 | 88 | 3,443 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -909 | 881 | -5,766 | 423 | -3,169 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -16,184 | -16,947 | -22,797 | -13,750 | 11,010 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | | | | 1,783 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | | | | | 1,783 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -16,184 | -16,947 | -22,797 | -13,750 | 9,227 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -406 | -315 | -281 | -228 | 716 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -15,778 | -16,632 | -22,516 | -13,522 | 8,511 |