CTCP Tập đoàn Masan (msn)

84.10
4.60
(5.79%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh83,456,44678,516,99976,380,75089,791,61978,868,31938,818,74739,378,74738,980,23645,100,17631,324,87116,346,57612,105,98910,575,2497,239,0035,689,4984,078,1472,003,55024,29028,863
2. Các khoản giảm trừ doanh thu278,726265,380191,5251,162,8521,650,5111,464,6601,191,1301,359,5901,803,112696,461257,940163,456185,835182,154103,211120,33381,462
3. Doanh thu thuần (1)-(2)83,177,72078,251,61976,189,22588,628,76777,217,80837,354,08738,187,61737,620,64643,297,06430,628,41016,088,63611,942,53310,389,4147,056,8495,586,2873,957,8141,922,08824,29028,863
4. Giá vốn hàng bán58,521,98256,130,50755,154,20166,493,96659,329,11126,412,93926,306,20825,988,83630,366,97920,819,7869,489,0086,943,1966,178,9263,997,8343,194,6172,583,8761,324,16727,03626,137
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,655,73822,121,11221,035,02422,134,80117,888,69710,941,14811,881,40911,631,81012,930,0859,808,6246,599,6284,999,3374,210,4883,059,0152,391,6701,373,938597,921-2,7452,727
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,043,5302,405,2052,575,5636,799,5781,430,6631,188,1831,901,7931,404,660769,1941,382,3031,570,967664,121809,8241,185,2061,620,919160,292134,525119129
7. Chi phí tài chính7,900,1398,129,5136,361,6425,706,5314,556,6712,200,5623,090,9143,695,5843,291,2262,714,7011,710,991606,785309,385347,725270,277103,13058,2979402,712
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,404,7066,946,0604,847,7024,669,4263,770,2831,866,0152,667,5313,435,3223,112,4802,425,3051,464,722417,378279,176347,725233,62988,97650,968920
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,443,7693,895,9824,339,6503,896,6412,640,0682,182,4101,914,3402,044,230979,938499,017-53,061-192,781-337,798392,733160,59848,010
9. Chi phí bán hàng14,565,37514,192,35512,511,53911,786,33813,166,0873,994,8954,314,2535,290,8724,970,5034,044,3572,864,8371,981,5871,325,1211,010,149951,265636,751150,043
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,916,9743,750,0023,854,3144,064,9693,040,8962,103,4082,015,3881,912,3571,936,3811,664,5171,048,358889,580727,529406,374213,732105,28772,9511,4861,944
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,760,5492,350,4295,222,74211,273,1821,195,7746,012,8766,276,9874,181,8874,481,1073,266,3692,493,3481,992,7252,320,4792,872,7062,737,913737,072451,155-5,052-1,801
12. Thu nhập khác180,026309,976279,707501,1501,613,2621,325,35014,70817,55714,67234,513405,287105,808214,51722,16919,37018,6329,44342,1941,557
13. Chi phí khác915,77297,431355,299285,548484,197233,13647,87160,80749,37674,153158,90485,08946,47426,30311,16222,7785,68526,722
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-735,746212,545-75,592215,6021,129,0651,092,214-33,163-43,250-34,704-39,640246,38320,719168,043-4,1348,208-4,1463,75815,4721,557
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,024,8032,562,9745,147,15011,488,7842,324,8397,105,0906,243,8244,138,6374,446,4033,226,7292,739,7312,013,4442,488,5222,868,5722,746,121732,926454,91310,420-243
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,510,9361,288,786626,7501,499,2491,086,193790,583726,692630,961892,321817,534958,677579,811650,509247,114140,63873,13058,9851,776
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại241,483-595,739-233,984-111,846-156,367-50,108-104,373-100,014-218,415-118,055-255,988126,409-124,579125,450-23,734-19,722-4,177
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,752,419693,047392,7661,387,403929,826740,475622,319530,947673,906699,479702,689706,220525,930372,564116,90453,40854,8081,776
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,272,3841,869,9274,754,38410,101,3811,395,0136,364,6155,621,5053,607,6903,772,4972,527,2502,037,0421,307,2241,962,5922,496,0082,629,217679,518400,1058,643-243
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,273,3251,451,2321,187,3881,538,499161,031807,044705,008505,026981,0531,048,958956,873856,024702,074522,859346,178262,944189,770
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,999,059418,6953,566,9968,562,8821,233,9825,557,5714,916,4973,102,6642,791,4441,478,2921,080,169451,2001,260,5181,973,1492,283,039416,574210,3358,643-243

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |