Công ty cổ phần Tập đoàn Nova Consumer (ncg)

10.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,287,8961,157,3701,249,4301,188,0081,226,4641,186,3021,106,5201,046,3451,013,3681,129,3981,093,8911,185,3241,534,0861,445,7861,210,0651,021,564901,175912,507948,231940,040
4. Giá vốn hàng bán1,026,681909,157933,998900,581974,267941,144884,092880,559866,731943,975925,9211,005,9841,298,3041,207,7231,007,324857,075767,056789,106742,659698,122
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)166,253168,824218,957200,424171,755159,162148,75189,65080,320110,327103,088105,494131,834148,567127,480102,19272,22376,503166,307191,662
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,80811,3789,95812,1265,47716,1687,87211,90716,85512,9889,86816,58268,2896,532183,08513,4252,734195,55879,58715,444
7. Chi phí tài chính30,77821,38327,25923,73430,71610,76240,15328,46616,77955,90367,79834,05454,57428,86727,92615,84126,50118,61227,87727,074
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,09316,77017,37018,45120,57221,21721,40222,81421,40125,80927,19527,37827,77618,92815,45413,65818,28616,53023,44322,529
9. Chi phí bán hàng78,59971,63072,34971,09662,35972,50757,38853,41815,32588,82337,82140,85250,12543,29947,27147,28124,44441,89342,22144,201
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,37658,30045,83943,54453,09047,2233,20137,954211,19139,98340,43344,27150,49842,75954,71039,08052,14344,90060,09747,675
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,57935,73189,87077,40424,99551,34162,297-9,956-137,765-54,566-27,05810,23252,99046,858187,37221,669-16,829173,285120,41093,256
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,97436,04790,67477,35624,21551,58862,562-11,676-154,207-54,362-47,86711,10971,74272,087186,65421,334-19,803169,820120,30693,104
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,08526,44485,66771,47324,35942,63155,033-20,732-173,200-43,479-23,431-7,59048,77964,007171,66913,242-24,502164,661103,99673,593
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,36420,82480,77968,27320,45239,48449,741-24,689-175,576-50,643-16,004-7,36040,49561,683174,89010,112-29,570159,357102,39167,372

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |