CTCP Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon Tum (nxt)

3.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh116,583116,794109,44470,69134,32519,444
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)116,583116,794109,44470,69134,32519,444
4. Giá vốn hàng bán113,366105,857103,39658,70727,65812,582
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,21710,9376,04811,9846,6676,862
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,11014453181165
7. Chi phí tài chính1,4163,9582,5132,3811,2992,473
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4153,9512,5132,3811,2992,473
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng584
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7231,525865808445653
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,1895,4692,7159,1134,9233,316
12. Thu nhập khác7383,057489
13. Chi phí khác103577704482,042185
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-96-5392,988-448-2,042304
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,0924,9305,7038,6652,8823,620
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6398266351,823404381
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6398266351,823404381
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,4534,1045,0686,8422,4783,239
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát895
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4534,0155,0636,8422,4783,239

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |