| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 116,583 | 116,794 | 109,444 | 70,691 | 34,325 | 19,444 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 116,583 | 116,794 | 109,444 | 70,691 | 34,325 | 19,444 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 113,366 | 105,857 | 103,396 | 58,707 | 27,658 | 12,582 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 3,217 | 10,937 | 6,048 | 11,984 | 6,667 | 6,862 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,110 | 14 | 45 | 318 | 1 | 165 |
| 7. Chi phí tài chính | 1,416 | 3,958 | 2,513 | 2,381 | 1,299 | 2,473 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,415 | 3,951 | 2,513 | 2,381 | 1,299 | 2,473 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | 584 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 723 | 1,525 | 865 | 808 | 445 | 653 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 3,189 | 5,469 | 2,715 | 9,113 | 4,923 | 3,316 |
| 12. Thu nhập khác | 7 | 38 | 3,057 | | | 489 |
| 13. Chi phí khác | 103 | 577 | 70 | 448 | 2,042 | 185 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -96 | -539 | 2,988 | -448 | -2,042 | 304 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,092 | 4,930 | 5,703 | 8,665 | 2,882 | 3,620 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 639 | 826 | 635 | 1,823 | 404 | 381 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 639 | 826 | 635 | 1,823 | 404 | 381 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,453 | 4,104 | 5,068 | 6,842 | 2,478 | 3,239 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | 89 | 5 | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,453 | 4,015 | 5,063 | 6,842 | 2,478 | 3,239 |