CTCP Chứng khoán Tiên Phong (ors)

12.65
-0.05
(-0.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)197,600168,69676,142228,669165,704218,860217,721287,077219,071211,080576,585294,342227,500243,556279,434318,311148,70498,82276,53032,144
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)14,36511,18911,80916,32819,8117,9389,5934,7253,1171,1723,7454,3614,3144,2665502248
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu37,56527,47330,19468,71665,13058,87940,91431,31829,83924,04425,98830,90638,06040,10847,91246,32939,87325,8829,8823,378
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán15,34918,88413,77312,53516,23814,30017,64113,14310,34211,85011,0798,56615,74115,33318,43524,39427,60421,03225,1749,480
Cộng doanh thu hoạt động390,527355,757291,072446,825497,478541,437558,706479,525570,715630,098922,313698,537712,356549,983661,707810,935454,276350,768285,701255,192
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)73,64655,071209,692251,345131,382117,243140,070103,759215,204284,737547,972326,196402,236231,891527,853222,33997,27296,22789,6659,970
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh103278381389809493404443574317978531,0379891,1471,014155
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán13,68815,77711,4467,26222,79514,90016,73212,29911,77713,48512,60714,07021,97622,03524,01524,78623,30228,74615,4898,224
2.12. Chi phí khác22,2876,51116,64219,91649,160251,86666,3593,814
Cộng chi phí hoạt động113,36480,175240,914281,714210,119228,528284,471247,803377,709433,901733,224489,377567,673353,942697,956425,659296,407223,656162,82699,756
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay145,497124,206131,455152,987140,591136,049125,348115,83399,202119,803127,270121,800126,13468,29382,40368,41759,80152,12042,07424,864
Cộng chi phí tài chính145,497124,206131,455152,987140,591136,049125,348115,83399,202119,803127,270121,800126,13468,29382,40368,41759,80152,12042,07424,864
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN18,92118,04022,01412,61651,95227,81628,30326,98431,24831,22933,85036,79245,21439,51742,83737,60051,44628,62823,90317,249
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG113,794134,648-102,1712,07296,679150,443121,86889,72963,19146,77729,53252,195-26,24888,546-161,170279,80647,10746,77357,035113,670
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ113,687133,878-102,1132,05396,624165,635125,87693,31574,76971,26964,62872,782-16,40588,306-161,170279,65147,75247,12059,316116,135
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN97,734133,462-105,533-7,16470,962132,440100,59175,11858,99759,32049,17661,026-13,16470,575-128,947221,40034,14029,69353,74396,869

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |