CTCP Xây lắp Điện I (pc1)

19.55
-1.35
(-6.46%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13,085,13910,088,9027,775,2408,357,6029,828,4636,678,6015,845,0235,084,4223,160,5563,008,2153,100,8593,100,0462,024,2391,407,4591,076,9791,229,9681,010,019284,237
2. Các khoản giảm trừ doanh thu189
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13,085,13910,088,9027,775,2408,357,6029,828,4636,678,6015,845,0235,084,4223,160,5563,008,2153,100,8593,100,0462,024,2391,407,4411,076,9701,229,9681,010,019284,237
4. Giá vốn hàng bán10,369,0877,996,5076,194,1356,763,0968,672,9295,516,9465,026,3184,218,6682,679,3562,481,6192,672,2722,433,0291,604,9771,182,031922,6311,016,633851,425237,082
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,716,0522,092,3951,581,1051,594,5071,155,5341,161,654818,705865,754481,200526,597428,586667,017419,262225,410154,339213,335158,59447,155
6. Doanh thu hoạt động tài chính247,457138,086182,69495,204319,48337,25637,79628,41910,68214,4209,0377,7101,8841,1757,03912,59718,990271
7. Chi phí tài chính815,294881,568967,331766,697359,193243,841171,823150,085103,21521,77712,36513,51550,77662,27872,51341,02026,46113,637
-Trong đó: Chi phí lãi vay681,780701,207843,642605,031315,449242,367171,290147,74395,63819,68010,43212,76450,31462,09070,22838,58217,07613,637
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh55,05145,7951,57769785,59818,044-33,4554,722592-60,957-11,537133
9. Chi phí bán hàng103,89278,53355,981-8,39155,97870,55222,43446,926-16,5144575,93517,73975,6446,7009,4297,03617,685860
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp548,123487,726335,209285,281240,797267,723201,890161,495142,600128,847126,47994,173108,98780,85561,25452,25739,02915,519
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,551,251828,448406,855646,821904,647634,838426,899540,390263,174328,979281,307549,432185,73976,75318,182125,61994,41017,409
12. Thu nhập khác30,77319,28610,79619,73028,04128,3308,39346,96840,92277,43740,1024,9497,4202,57848,10215,87411,9512,551
13. Chi phí khác17,5188,72328,73361,10536,21611,3562,4187,8881,2135,5602,2705,5052,8461,1169,5393,1624,4451,642
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,25610,562-17,937-41,376-8,17516,9745,97439,08039,71071,87737,833-5574,5741,46138,56312,7127,505909
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,564,507839,011388,918605,445896,473651,812432,873579,470302,884400,856319,140548,876190,31378,21556,746138,331101,91518,318
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành202,183124,87190,396133,94866,688121,45253,31788,78648,84978,91575,349119,12553,38714,88611,99133,2316,4044,231
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,1904,164-4,511-65,43565,495-13,7213,097-718-2,26717,311-1,8075,014-5,534-384-3311,034-245-200
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)199,992129,03585,88568,513132,183107,73056,41488,06846,58296,22673,542124,13947,85314,50211,65934,2646,1594,031
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,364,515709,975303,033536,932764,290544,082376,459491,401256,302304,630245,598424,737142,46063,71345,087104,06795,75514,287
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát314,350242,393163,06177,10769,27031,27518,66824,85119,641-761291,3463,0942,4081,9066,23427,865
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,050,165467,583139,972459,825695,020512,806357,792466,550236,661304,706245,469423,391139,36661,30543,18097,83367,89114,287

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |