CTCP Xây lắp Điện I (pc1)

26.80
-0.50
(-1.83%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,011,7673,278,0752,934,9311,860,3662,540,0692,232,1073,141,0792,164,8222,605,2292,220,3311,472,2791,505,1702,338,5443,005,9301,510,9071,477,9282,145,6773,131,2082,987,7131,548,344
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,011,7673,278,0752,934,9311,860,3662,540,0692,232,1073,141,0792,164,8222,605,2292,220,3311,472,2791,505,1702,338,5443,005,9301,510,9071,477,9282,145,6773,131,2082,987,7131,548,344
4. Giá vốn hàng bán3,945,9562,596,5562,425,3391,401,2361,947,1411,750,0152,571,4331,726,2402,155,9761,686,0001,189,7621,197,5091,830,9752,609,7501,166,0001,127,9691,745,7242,816,4862,745,3751,360,626
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,065,811681,519509,592459,130592,928482,092569,647438,582449,252534,331282,517307,661507,569396,180344,908349,959399,953314,722242,339187,718
6. Doanh thu hoạt động tài chính94,28953,34062,60337,22562,61928,84350,21643,84857,93642,25429,73764,76642,26122,62115,27715,22816,13416,539277,9628,500
7. Chi phí tài chính178,007202,008227,057208,223293,84098,238267,170269,846214,957323,940229,707211,536163,069265,306215,166121,080137,39583,02777,17959,933
-Trong đó: Chi phí lãi vay171,843174,956169,300165,682181,793183,127203,584180,662208,183214,194219,093202,321203,463161,303138,184111,54492,82982,49677,51558,500
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh17,58150,8621,995-15,387-5,048-13,03514,29649,2703,741-4,424-1,5593,820-17,953-3,6114,9356,35511,51420,08438,46215,694
9. Chi phí bán hàng32,27129,98023,89017,75126,29016,39823,57612,41728,77821,5256,208-522-10,187-2,010-1,9075,59422,8556,19518,0299,032
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp234,157106,534117,19190,241184,79291,291120,25092,083107,05083,17077,78267,47677,80696,16666,33649,24254,80061,98871,64250,433
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)733,246447,200206,052164,754145,578291,975223,163157,355160,144143,527-3,00397,757301,18955,72885,524195,626212,551200,135391,91492,514
12. Thu nhập khác29,14868477316816,4828824731,5383,8361,6085,12422713,9535,6366847607,4921,07422,3104,815
13. Chi phí khác9,1491,9874,8231,5591,0983,3312,8181,5667,7344,9442,38513,59420,69014,05314,13312,47319,69213,7869,081145
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)19,999-1,303-4,050-1,39115,384-2,449-2,345-28-3,898-3,3362,739-13,367-6,738-8,416-13,449-11,713-12,200-12,71213,2294,670
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)753,245445,896202,002163,363160,962289,525220,819157,327156,247140,191-26484,389294,45147,31272,074183,913200,352187,423405,14397,183
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành101,77953,39026,76920,24429,60628,79431,77630,70018,51841,08221,8357,03043,98571,20515,6397,2735,042-29,43644,88036,759
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8,894-1,93910,661-2,0185,5172,039-949-2,454261-1,575-1,356-1,868-24,849-28,340-11,344-2,8509,35660,45518,435-19,492
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)92,88551,45137,43018,22635,12230,83330,82728,24718,78039,50720,4795,16319,13742,8654,2954,42314,39731,01963,31517,267
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)660,360394,445164,572145,137125,840258,693189,992129,080137,467100,683-20,74279,227275,3144,44667,780179,490185,954156,404341,82779,916
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát108,23393,57522,68489,85764,60199,10331,03048,52966,59337,054-8,14664,56487,795-61,3514,12446,46044,89312,52214,0681,559
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)552,127300,870141,88855,28061,238159,590158,96280,55170,87563,629-12,59614,662187,51965,79863,655133,030141,061143,882327,75978,357

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |