CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (pdb)

21.90
-0.30
(-1.35%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh425,745307,927235,119281,351263,034256,053397,705413,705400,279381,276343,603190,933118,400260,705245,682157,129
4. Giá vốn hàng bán345,415277,546216,675261,043236,541234,815352,166368,706358,653331,483295,221175,861109,458223,790182,723118,836
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,30030,38118,43420,23826,49321,23045,34044,79541,48149,77348,29415,0708,85136,89962,93538,279
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7692984424830831443198509578230190367677688
7. Chi phí tài chính2595792,7562,5324,4824,5585,9616,9386,1613,8742,0271,6122,9675,6887,0432,961
-Trong đó: Chi phí lãi vay2601,0242,5952,2463,1674,5605,9426,9386,1613,8732,0251,6122,9675,6887,0432,961
9. Chi phí bán hàng3,0542,1842,0202,3221,64231,67016,542
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,1129,3969,86313,83918,15013,17515,11613,83615,10210,12111,1715,4324,7138,6227,6095,668
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)64,64418,5193,8381,7932,5273,81224,30524,21920,72736,35735,3268,2161,20822,66616,69013,796
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,11515,9293,4761,5683,5233,81524,12123,46519,95236,01835,8469,9751,37922,32418,13313,458
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,0739,4742,4954142,0853,73921,11118,37315,93129,21329,5468,2141,00418,10614,91010,028
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,0399,4452,4483822,2963,91721,04718,12415,36828,19727,7518,1951,00418,10614,91010,028

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |