CTCP Vật liệu Xây dựng DUFAGO (pdb)

28.80
1.10
(3.97%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh307,927235,119281,351263,034256,053397,705413,705400,279381,276343,603190,933118,400260,705245,682157,129
2. Các khoản giảm trừ doanh thu96981992031452087290162414
3. Doanh thu thuần (1)-(2)307,927235,110281,281263,034256,045397,506413,501400,134381,256343,516190,931118,309260,689245,658157,114
4. Giá vốn hàng bán277,587216,675261,043236,541234,815352,166368,706358,653331,483295,221175,861109,458223,790182,723118,836
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,34018,43420,23826,49321,23045,34044,79541,48149,77348,29415,0708,85136,89962,93538,279
6. Doanh thu hoạt động tài chính2984424830831443198509578230190367677688
7. Chi phí tài chính5792,7562,5324,4824,5585,9616,9386,1613,8742,0271,6122,9675,6887,0432,961
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0242,5952,2463,1674,5605,9426,9386,1613,8732,0251,6122,9675,6887,0432,961
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,1842,0202,3221,64231,67016,542
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,3969,86313,83918,15013,17515,11613,83615,10210,12111,1715,4324,7138,6227,6095,668
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,4793,8381,7932,5273,81224,30524,21920,72736,35735,3268,2161,20822,66616,69013,796
12. Thu nhập khác3051831,2296673727327152,6991973,3021,729727
13. Chi phí khác2,591668408233664556760775371195939253,6452861,065
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,590-362-2259963-184-754-775-3395201,760172-3421,444-337
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,8893,4761,5683,5233,81524,12123,46519,95236,01835,8469,9751,37922,32418,13313,458
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,5101,0301,2781,460763,0095,0924,0216,8056,3001,7623754,2173,2233,430
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-62-49-125-23
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,4479811,1531,438763,0095,0924,0216,8056,3001,7623754,2173,2233,430
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,4412,4954142,0853,73921,11118,37315,93129,21329,5468,2141,00418,10614,91010,028
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát284732-211-178642495641,0151,79518
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,4132,4483822,2963,91721,04718,12415,36828,19727,7518,1951,00418,10614,91010,028

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |