Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP (peg)

3.50
0.10
(2.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,648,6721,252,5061,355,3861,195,8801,668,0641,738,4551,843,5321,940,1871,518,2522,213,3581,983,5151,863,3081,710,8771,854,7152,947,6121,367,2031,156,359799,5021,024,417826,575
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,648,6721,252,5061,355,3861,195,8801,668,0641,738,4551,843,5321,940,1871,518,2522,213,3581,983,5151,863,3081,710,8771,854,7152,947,6121,367,2031,156,359799,5021,024,417826,575
4. Giá vốn hàng bán1,576,8351,184,7901,289,5331,143,5891,600,4591,682,9491,788,4581,876,6271,513,7452,150,1931,893,3541,782,4201,616,7141,807,3392,862,1011,299,7181,097,186753,618972,638784,254
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)71,83767,71665,85252,29167,60555,50655,07463,5604,50763,16590,16280,88894,16247,37785,51167,48459,17345,88351,77942,321
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3761,3207033041,0621,596323300-1,0323,24516,9232,3813,2582,3422,1021,4272,037225222198
7. Chi phí tài chính563513966212147372115-2,4586711,6341,0091,7017381,0871,170194624814952
-Trong đó: Chi phí lãi vay44515762728591912082621873151711031422057964668667
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,486-265011,096-262,931829802-115115
9. Chi phí bán hàng53,57049,76452,10456,17156,02254,68063,08057,49523,96367,50883,12253,26148,18849,23246,55439,29637,37432,57235,41932,891
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,2308,05213,1479,58221,07512,78310,2799,71520,507-19,72222,52123,88452,92711,87525,15021,12715,33810,33011,32212,986
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33711,169881-12,720-7,345-10,507-18,360-534-38,53617,952-1925,115-4,567-12,12614,8227,3199,1062,5824,330-4,195
12. Thu nhập khác4252814452352,003483-9471-6,51812,3341,3909,76315824-1,6685,0471,49668276
13. Chi phí khác818145412,1651-3149-6,3366,55455956,78561-1,9792,0132551742
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-393267391234-16148222423-1825,7808319,757-6,627-373113,0341,24151233
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5611,4361,272-12,485-7,507-10,026-18,337-111-38,71823,73263914,872-11,194-12,16315,13310,35310,3472,5824,381-3,961
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành215110041,109
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)215110041,109
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7711,4361,272-12,536-7,606-10,026-18,337-111-38,72222,62363914,872-11,194-12,16315,13310,35310,3472,5824,381-3,961
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát43-29-38332282-27-3083,215134115-1,037-3277-28-11097-92284
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7711,3931,301-12,499-7,939-10,054-18,339-84-38,41419,40950514,756-10,157-12,16014,85610,38010,4572,4864,473-4,245

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |