Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP (peg)

3.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,190,2387,578,4347,880,4073,806,8532,424,1204,156,2154,364,9944,069,2833,435,7314,342,922
4. Giá vốn hàng bán6,948,4927,339,7527,585,8723,607,6972,338,6203,958,7494,191,2923,904,3213,292,0324,248,459
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)241,746238,682294,534199,15685,500197,466173,703164,962143,69991,820
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,28121,5228,5452,6823,3374,7268,6076,06114,95714,759
7. Chi phí tài chính6468684,1132,1085,9372,0355,9053,1394,070-8,635
-Trong đó: Chi phí lãi vay3399846211,350610477978870801988
9. Chi phí bán hàng229,333227,852183,270138,257140,594152,870145,803141,846143,924152,592
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,74947,145111,13749,97646,09453,66842,64348,94739,90553,951
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-36,700-15,6605,38812,299-103,673-5,859-11,403-21,968-23,922-82,123
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-35,9355262,06913,824-102,150-1,780-9,896-21,829-22,567-79,169
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-36,035-5872,06913,824-102,150-2,595-9,896-21,829-22,567-79,169
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-35,072-3,7432,30413,645-102,631-2,788-9,697-20,622-21,956-75,821

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |