Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP (peg)

4.10
0.40
(10.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,648,6721,252,5061,355,3861,195,8801,668,0641,738,4551,843,5321,940,1871,518,2522,213,3581,983,5151,863,3081,710,8771,854,7152,947,6121,367,2031,156,359799,5021,024,417826,575
4. Giá vốn hàng bán1,576,8351,184,7901,289,5331,143,5891,600,4591,682,9491,788,4581,876,6271,513,7452,150,1931,893,3541,782,4201,616,7141,807,3392,862,1011,299,7181,097,186753,618972,638784,254
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)71,83767,71665,85252,29167,60555,50655,07463,5604,50763,16590,16280,88894,16247,37785,51167,48459,17345,88351,77942,321
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3761,3207033041,0621,596323300-1,0323,24516,9232,3813,2582,3422,1021,4272,037225222198
7. Chi phí tài chính563513966212147372115-2,4586711,6341,0091,7017381,0871,170194624814952
-Trong đó: Chi phí lãi vay44515762728591912082621873151711031422057964668667
9. Chi phí bán hàng53,57049,76452,10456,17156,02254,68063,08057,49523,96367,50883,12253,26148,18849,23246,55439,29637,37432,57235,41932,891
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,2308,05213,1479,58221,07512,78310,2799,71520,507-19,72222,52123,88452,92711,87525,15021,12715,33810,33011,32212,986
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33711,169881-12,720-7,345-10,507-18,360-534-38,53617,952-1925,115-4,567-12,12614,8227,3199,1062,5824,330-4,195
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5611,4361,272-12,485-7,507-10,026-18,337-111-38,71823,73263914,872-11,194-12,16315,13310,35310,3472,5824,381-3,961
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7711,4361,272-12,536-7,606-10,026-18,337-111-38,72222,62363914,872-11,194-12,16315,13310,35310,3472,5824,381-3,961
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7711,3931,301-12,499-7,939-10,054-18,339-84-38,41419,40950514,756-10,157-12,16014,85610,38010,4572,4864,473-4,245

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |