CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội (pjc)

27.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh367,555326,509306,261289,668305,308285,434305,520292,683313,722294,316288,275305,592357,008307,807301,153231,229229,868168,894193,037196,552
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)367,555326,509306,261289,668305,308285,434305,520292,683313,722294,316288,275305,592357,008307,807301,153231,229229,868168,894193,037196,552
4. Giá vốn hàng bán326,238292,640267,250258,111268,643255,948277,290266,383281,597269,158254,432284,552328,923287,769281,982214,458210,648157,109179,418179,454
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,31733,86939,01031,55736,66529,48628,23026,30032,12525,15833,84321,04028,08520,03719,17116,77119,22011,78513,61917,098
6. Doanh thu hoạt động tài chính20972532115493743336265714975725831941078544
7. Chi phí tài chính-524210210222259219138146-159254224312496175208199456398660840
-Trong đó: Chi phí lãi vay202393549
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,6378,3627,8766,9688,4556,9386,3966,1307,2256,3148,4795,8377,3595,3476,3055,4335,1214,2924,3976,914
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,66416,15220,17015,33318,78716,24613,32213,49914,48313,16821,6047,1435,19911,2156,3874,9534,9893,0663,3964,156
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,7499,21810,8089,0559,3186,1768,4476,85811,2015,9944,0338,32015,6143,4966,2816,1938,6614,0345,1695,193
12. Thu nhập khác3512142422,9122742288,5921618627401261042,2409783224
13. Chi phí khác-43528331122317834238
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)399-391602,6012722058,59216186-756361261042,0019783223
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,7899,22610,7699,21511,9196,2038,4497,06319,7935,9954,0398,50614,8593,5326,4076,29810,6634,0435,9525,417
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,3931,8912,1951,9322,6811,3421,6311,5193,9841,2188291,7523,1587321,3091,3122,1608281,2501,083
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,3931,8912,1951,9322,6811,3421,6311,5193,9841,2188291,7523,1587321,3091,3122,1608281,2501,083
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,3957,3358,5747,2839,2384,8616,8175,54415,8094,7773,2116,75411,7002,8005,0994,9858,5033,2154,7024,333
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,3957,3358,5747,2839,2384,8616,8175,54415,8094,7773,2116,75411,7002,8005,0994,9858,5033,2154,7024,333

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |