CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội (pjc)

27.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV367,555326,509306,261289,668305,3081,289,9931,188,9451,201,2561,197,198788,349725,4721,122,3961,169,5341,024,181797,322
Giá vốn hàng bán326,238292,640267,250258,111268,6431,144,2401,068,2641,089,1661,113,133726,629658,2781,049,8041,104,538961,150736,237
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV41,31733,86939,01031,55736,665145,753120,681112,09084,06561,72167,19472,59364,99763,03161,085
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,7499,21810,8089,0559,31845,83030,79931,02931,58423,05820,83427,17526,71724,69918,454
Tổng lợi nhuận trước thuế16,7899,22610,7699,21511,91945,99933,63439,81331,27726,07521,55928,98227,95025,48422,968
Lợi nhuận sau thuế 13,3957,3358,5747,2839,23836,58826,46131,73024,79520,75317,10423,09622,25920,32318,320
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3957,3358,5747,2839,23836,58826,46131,73024,79520,75317,10423,09622,25920,32318,320
Tổng tài sản ngắn hạn120,813105,46695,81283,60083,118120,81383,118130,469131,58463,47355,21664,33063,80775,78675,314
Tiền mặt55,76341,54134,00616,67823,06355,76323,06368,05963,91216,9969,54411,6772,1709,19510,294
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,57551515,48310,4325,57510,43210,03610,27630124023021517,26017,254
Hàng tồn kho6,3419,9448,8047,5408,5626,3418,5627,7297,6559,8588,03410,79610,4599,30013,497
Tài sản dài hạn153,026149,809154,495161,376168,679153,026168,679101,26496,896130,643175,132211,212209,437145,413114,056
Tài sản cố định125,988124,711129,127135,243116,245125,988116,24575,69377,190115,028159,586193,135184,244131,744105,744
Đầu tư tài chính dài hạn1,0601,0601,0601,1221,1221,2341,1111,1241,3851,3851,5381,5381,538
Tổng tài sản273,838255,276250,307244,976251,797273,838251,797231,733228,480194,116230,348275,542273,244221,199189,369
Tổng nợ111,217106,049108,41583,52397,626111,21797,62679,10589,86263,615106,116163,412167,443119,87891,864
Vốn chủ sở hữu162,622149,227141,891161,453154,170162,622154,170152,627138,618130,501124,232112,130105,801101,32197,506

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.99K3.61K4.33K3.38K2.83K2.33K3.94K3.80K3.47K3.13K3.46K2.08K2.55K3.50K3.58K6.81K4.23K
Giá cuối kỳ26.64K23.29K19.14K18.28K15.27K16.86K17.35K18.28K12.66K6.01K4.75K2.79K2.17K1.65K1.50K4.44K1.55K
Giá / EPS (PE)5.33 (lần)6.45 (lần)4.42 (lần)5.40 (lần)5.39 (lần)7.22 (lần)4.40 (lần)4.81 (lần)3.65 (lần)1.92 (lần)1.37 (lần)1.34 (lần)0.85 (lần)0.47 (lần)0.42 (lần)0.65 (lần)0.37 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.15 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần) (lần) (lần)0.01 (lần) (lần)
Giá sổ sách22.20K21.04K20.83K18.92K17.81K16.96K19.13K18.05K17.29K16.63K22.10K20.25K24.48K23.79K22.26K30.47K26.07K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.20 (lần)1.11 (lần)0.92 (lần)0.97 (lần)0.86 (lần)0.99 (lần)0.91 (lần)1.01 (lần)0.73 (lần)0.36 (lần)0.21 (lần)0.14 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.15 (lần)0.06 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản44.12%33.01%56.30%57.59%32.70%23.97%23.35%23.35%34.26%39.77%41.72%40.84%40.61%38.02%40.56%42.90%36.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản55.88%66.99%43.70%42.41%67.30%76.03%76.65%76.65%65.74%60.23%58.28%59.16%59.39%61.98%59.44%57.10%63.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn40.61%38.77%34.14%39.33%32.77%46.07%59.31%61.28%54.19%48.51%48.74%45.36%45.35%48.85%49.06%55.75%58.47%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu68.39%63.32%51.83%64.83%48.75%85.42%145.73%158.26%118.32%94.21%95.10%83.03%82.97%95.52%96.31%125.99%140.78%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn59.39%61.23%65.86%60.67%67.23%53.93%40.69%38.72%45.81%51.49%51.26%54.64%54.65%51.15%50.94%44.25%41.53%
6/ Thanh toán hiện hành126.05%101.09%202.28%174.20%133.30%70.28%51.06%41.75%70.39%91.77%95.63%104.22%102.29%89.65%94.74%86.49%94.17%
7/ Thanh toán nhanh119.43%90.68%190.30%164.06%112.60%60.05%42.49%34.91%61.76%75.33%80.03%92.08%85.52%76.56%84.72%77.53%75.40%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn58.18%28.05%105.52%84.61%35.69%12.15%9.27%1.42%8.54%12.54%11.21%21.21%17.35%9.31%12.14%10.91%7.74%
9/ Vòng quay Tổng tài sản471.08%472.18%518.38%523.98%406.12%314.95%407.34%428.02%463.01%421.04%524.05%777.74%915.28%827.52%833.46%747.59%538.64%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1,067.76%1,430.43%920.72%909.84%1,242.02%1,313.88%1,744.75%1,832.92%1,351.41%1,058.66%1,256.11%1,904.50%2,253.72%2,176.68%2,054.75%1,742.50%1,469.37%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu793.25%771.19%787.05%863.67%604.09%583.97%1,000.98%1,105.41%1,010.83%817.72%1,022.42%1,423.45%1,674.65%1,617.96%1,636.13%1,689.46%1,296.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho18,045.10%12,476.80%14,091.94%14,541.25%7,370.96%8,193.65%9,724.01%10,560.65%10,334.95%5,454.82%7,222.39%15,833.10%13,384.67%14,445.63%18,757.49%16,218.34%7,015.55%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.84%2.23%2.64%2.07%2.63%2.36%2.06%1.90%1.98%2.30%1.53%0.72%0.62%0.91%0.98%1.32%1.25%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.36%10.51%13.69%10.85%10.69%7.43%8.38%8.15%9.19%9.67%8.03%5.60%5.70%7.53%8.20%9.89%6.73%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)22.50%17.16%20.79%17.89%15.90%13.77%20.60%21.04%20.06%18.79%15.66%10.26%10.43%14.72%16.09%22.34%16.21%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%2%3%2%3%3%2%2%2%2%2%1%1%1%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu8.50%-1.02%0.34%51.86%8.67%-35.36%-4.03%14.19%28.45%-9.69%-21.64%-12.08%6.49%7.56%39.01%52.26%%
Tăng trưởng Lợi nhuận38.27%-16.61%27.97%19.48%21.33%-25.94%3.76%9.53%10.93%35.45%66.58%1.74%-27.11%-0.52%3.41%61.05%%
Tăng trưởng Nợ phải trả13.92%23.41%-11.97%41.26%-40.05%-35.06%-2.41%39.68%30.50%11.86%24.96%3.51%-10.64%7.88%9.73%4.60%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.48%1.01%10.11%6.22%5.05%10.79%5.98%4.42%3.91%12.91%9.10%3.44%2.88%8.77%43.54%16.88%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.75%8.66%1.42%17.70%-15.73%-16.40%0.84%23.53%16.81%12.40%16.30%3.47%-3.72%8.33%24.69%9.70%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |