CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội (pjc)

30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30
30
30
30
0
21.5K
6.7K
4.5x
1.4x
17% # 31%
1.3
220 Bi
7 Mi
340
42.5 - 22.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.00 100 31.00 1,100
0 33.00 500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.30) 35.7%
VJC 131.80 (0.30) 23.2%
GMD 52.50 (-1.50) 10.6%
PHP 43.40 (-1.80) 5.6%
HAH 49.10 (-1.50) 3.7%
PVT 21.30 (-1.55) 3.7%
TMS 30.90 (0.00) 3.4%
VSC 13.80 (-0.70) 3.2%
SCS 39.70 (-0.10) 2.8%
PDN 83.00 (-0.50) 2.2%
STG 34.85 (0.90) 1.7%
DVP 74.40 (-0.10) 1.5%
CDN 26.60 (-0.20) 1.5%
NCT 82.70 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV367,555326,509306,261289,6681,289,9931,188,9451,201,2561,197,198788,349725,4721,122,3961,169,5341,024,181797,322
Tổng lợi nhuận trước thuế16,7899,22610,7699,21545,99933,63439,81331,27726,07521,55928,98227,95025,48422,968
Lợi nhuận sau thuế 13,3957,3358,5747,28336,58826,46131,73024,79520,75317,10423,09622,25920,32318,320
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3957,3358,5747,28336,58826,46131,73024,79520,75317,10423,09622,25920,32318,320
Tổng tài sản273,838255,276250,307244,976273,838251,797231,733228,480194,116230,348275,542273,244221,199189,369
Tổng nợ111,217106,049108,41583,523111,21797,62679,10589,86263,615106,116163,412167,443119,87891,864
Vốn chủ sở hữu162,622149,227141,891161,453162,622154,170152,627138,618130,501124,232112,130105,801101,32197,506


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc