CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam (pmt)

6.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh176,074175,721191,987208,878190,251213,774261,087242,077206,471175,25780,57064,20059,36454,84660,04154,732313,502
2. Các khoản giảm trừ doanh thu91206015543
3. Doanh thu thuần (1)-(2)176,074175,721191,987208,878190,251213,774261,087242,077206,471175,25780,56164,08159,30354,83160,04154,189313,502
4. Giá vốn hàng bán164,807162,612169,229178,897158,331189,346236,462209,132178,409149,38281,22663,88557,31460,27252,00456,425255,787
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,26713,10922,75729,98031,92024,42824,62532,94528,06325,875-6651961,990-5,4418,036-2,23657,715
6. Doanh thu hoạt động tài chính9421,04191296428520016919321189383141709872322
7. Chi phí tài chính290631,100949593,1853,7973,4052,4222,6964427195311,2343,3893,6938,813
-Trong đó: Chi phí lãi vay516115218593,0423,2893,3282,3421,6711815264404682,2271,695
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,5433,85610,16414,34815,7129,31710,42714,5989,7107,6792,9422,0261,9681,9541,0242,3874,522
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,7439,62911,01712,55012,34211,30111,41713,00315,09914,9959,1185,3805,4977,2043,7595,13311,492
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,3676021,3893,9513,193826-8482,1331,042594-13,129-7,898-5,965-15,762-37-13,37833,209
12. Thu nhập khác65382142492291,2832,052973595822338901,2902902131052,289
13. Chi phí khác157986551274641014464152209883097653532,148
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-91291291941028191,951929531670129298221316152141
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,4586301,5174,1453,2951,6441,1033,0621,5741,264-13,000-7,896-4,983-15,549124-13,32533,351
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành461473589463951364,730
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)461473589463951364,730
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,5044831,1593,1992,9011,5091,1033,0621,5741,264-13,000-7,896-4,983-15,549124-13,32528,621
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,5044831,1593,1992,9011,5091,1033,0621,5741,264-13,000-7,896-4,983-15,549124-13,32528,621

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |