CTCP Tân Cảng - Phú Hữu (pnp)

21.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh95,74986,48290,09880,36587,34591,51986,14091,36998,53088,17983,63474,87983,95381,378110,84261,72487,37887,96682,34780,982
4. Giá vốn hàng bán65,30066,78068,49660,95068,11267,15864,91773,59878,28668,08263,10658,86262,64460,46187,62943,67261,80868,38364,64660,794
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,44919,70321,60219,41519,23424,36021,22317,77120,24520,09720,52916,01721,30920,91723,21318,05225,57019,58317,70120,188
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4859691,3187011,1685185213311,1685631,162694288278562785264172833
7. Chi phí tài chính9951,0851,1641,2191,3091,4091,5131,6701,9141,9962,0672,2852,7842,0052,6162,6362,6192,8242,1902,360
-Trong đó: Chi phí lãi vay9951,0851,1641,2191,3091,4091,5131,6701,9141,9962,0672,2852,7842,0052,6162,6362,6192,8242,1902,360
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,2456,4947,1656,3757,9538,9456,7055,2657,1385,3435,1004,5446,5005,5706,4785,8775,6154,1795,0123,933
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,69413,09314,59212,52211,13914,52313,52711,16712,36013,32114,5259,88312,31313,61914,6829,61717,86212,99710,78113,897
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,20513,09314,59212,52211,25414,31813,47314,77012,24313,31914,2509,88312,32713,61914,6659,61817,99513,82210,76113,803
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,38110,47411,67310,0189,00311,37210,77911,8169,79410,65611,3717,9069,86210,68011,7117,69414,39611,0588,60911,043
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,38110,47411,67310,0189,00311,37210,77911,8169,79410,65611,3717,9069,86210,68011,7117,69414,39611,0588,60911,043

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn209,058234,996211,111184,047196,677172,603176,374185,239155,142140,653148,625123,598117,630122,325128,313120,577110,544207,470159,660130,757
I. Tiền và các khoản tương đương tiền175,853134,628127,040123,17475,53597,158112,69534,17510,04417,53185,5516,9879,15313,12742,4682,49532,19125,86777,61923,084
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26075,000105,00085,00075,00070,00055,00020,00060,00025,00045,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,07198,31481,35459,051118,75874,62161,12675,26639,79037,92862,98841,29538,06753,56064,94955,89749,108136,55981,983107,650
IV. Tổng hàng tồn kho6407647649891,13829529529598146
V. Tài sản ngắn hạn khác5,4941,2901,6938331,2465302,258504210194863162656398952,1854,246445723
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn153,373121,683130,008138,421145,838152,308160,328168,147193,919201,907211,388221,475231,865242,516252,948263,371274,155214,105222,316231,221
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định112,019119,024127,052135,105142,646150,665158,689166,711192,185201,907211,388221,475231,865242,255252,645263,032273,619211,898220,243237,387
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,4591,4671,4671,4671,4671,4671,4361,4361,4361,641979787
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8951,1921,4891,8491,7251762032992613033385365661,0941,622
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN362,431356,679341,119322,468342,516324,911336,701353,387349,061342,560360,013345,072349,495364,842381,261383,948384,699421,575381,975361,979
A. Nợ phải trả126,770129,28094,74285,914112,47899,267118,379120,059125,541125,653153,762119,550131,522152,340176,054164,312172,698213,171185,327169,967
I. Nợ ngắn hạn99,25498,15360,00447,56670,51953,69869,19967,26969,14067,65590,13961,35635,14353,71295,97664,93370,320103,632120,14889,988
II. Nợ dài hạn27,51631,12734,73738,34841,95945,56949,18052,79056,40157,99963,62358,19496,37998,62980,07899,379102,379109,53965,17979,980
B. Nguồn vốn chủ sở hữu235,661227,399246,377236,554230,038225,644218,322233,327223,521216,907206,251225,522217,973212,501205,207219,636212,001208,405196,648192,011
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN362,431356,679341,119322,468342,516324,911336,701353,387349,061342,560360,013345,072349,495364,842381,261383,948384,699421,575381,975361,979
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |