CTCP Tân Cảng - Phú Hữu (pnp)

21.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh352,694356,513345,223339,862328,660343,905347,712321,972218,13452,753
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)352,694356,513345,223339,862328,660343,905347,712321,972218,13452,753
4. Giá vốn hàng bán261,525275,915266,910256,816248,545261,357260,649235,692159,58239,720
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)91,16980,59778,31483,04680,11582,54887,06386,28058,55313,033
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,4742,5383,5882,0558511,4752,8969757303,152
7. Chi phí tài chính4,4635,9038,26110,0309,33911,74314,65014,76613,880
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,4635,9038,26110,0309,33911,74314,65014,76613,872
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,27928,19021,63623,74021,01518,53019,10617,9587,6702,439
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)54,90149,04252,00551,33150,61153,75056,20354,53137,73213,745
12. Thu nhập khác3,67031201,0007620
13. Chi phí khác490101398171203781
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4893,569-395-16-100963-620
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,41252,61151,61051,31550,51154,71356,20354,52537,73313,765
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,86610,65110,35110,28710,10910,98311,24110,9717,5472,612
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,86610,65110,35110,28710,10910,98311,24110,9717,5472,612
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,54641,96141,25941,02940,40143,72944,96343,55430,18611,153
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,54641,96141,25941,02940,40143,72944,96343,55430,18611,153

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn209,058196,321155,563117,560109,844128,087121,626133,54297,122108,193
I. Tiền và các khoản tương đương tiền175,85375,275115,04469,15357,19125,84055,98584,59324,97025,831
1. Tiền15,5935,27510,0449,15332,19110,84010,98539,59311,3342,331
2. Các khoản tương đương tiền160,26070,000105,00060,00025,00015,00045,00045,00013,63623,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26010,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,071118,75839,71538,00948,108102,19665,23245,37159,11071,818
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25,945117,64938,60336,87246,97572,24560,89936,32458,11935,598
2. Trả trước cho người bán99653535042348822,9201,4316,60118635,715
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2707159918277017,1112,9022,446804505
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-141-141-229-115-56-81
IV. Tổng hàng tồn kho6401,13829515
1. Hàng tồn kho6401,13829515
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5,4948895093994,546524083,57713,04210,529
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,0038895093995475237432674350
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,4913,998353,25112,30010,479
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn153,373146,195193,442231,865273,789240,134274,271309,222320,610182,719
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định112,019142,646192,006231,865273,426237,387271,712309,008319,64858,930
1. Tài sản cố định hữu hình112,019142,646192,006231,865273,426237,387271,712309,008319,64858,930
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,4591,4671,436597123,789
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn123,789
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang40,4591,4671,436597
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8952,0823632,1502,559213962
1. Chi phí trả trước dài hạn8952,0823632,1502,559213962
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN362,431342,516349,005349,425383,633368,221395,897442,764417,732290,912
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả126,770112,478125,469131,463171,692154,975183,873236,393224,148119,677
I. Nợ ngắn hạn99,25470,51969,06860,62072,31374,99574,29297,20789,93934,446
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn14,44314,44314,44328,53532,60129,60129,60129,59626,36315,265
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn58,47336,14136,50613,43124,83330,15931,36043,81721,27314,369
4. Người mua trả tiền trước5703311263171155136138
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,1324,9822,7834,8911,8115,0063,9285,1193,9802,626
6. Phải trả người lao động16,75811,2389,8748,9966,1649,5907,9706,8073,1131,850
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4165325477749,84434,609
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác589477530492416393314364165119
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,8723,1844,9284,2386,4621961741,50529979
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn27,51641,95956,40170,84499,37979,980109,581139,186134,20985,231
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn27,51641,95956,40170,84499,37979,980109,581139,186134,20985,231
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu235,661230,038223,536217,962211,941213,247212,024206,370193,584171,235
I. Vốn chủ sở hữu235,661230,038223,536217,962211,941213,247212,024206,370193,584171,235
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu161,000161,000161,000161,000161,000161,000161,000161,000161,000161,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển42,28442,23936,42530,71724,5098,3336,0853,9072,3981,986
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối32,37726,79926,11026,24426,43243,91344,93941,46330,1868,249
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN362,431342,516349,005349,425383,633368,221395,897442,764417,732290,912
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |