CTCP Tân Cảng - Phú Hữu (pnp)

19.60
-0.30
(-1.51%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh352,694356,513345,223339,862328,660343,905347,712321,972218,13452,753
4. Giá vốn hàng bán261,525275,915266,910256,816248,545261,357260,649235,692159,58239,720
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)91,16980,59778,31483,04680,11582,54887,06386,28058,55313,033
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,4742,5383,5882,0558511,4752,8969757303,152
7. Chi phí tài chính4,4635,9038,26110,0309,33911,74314,65014,76613,880
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,4635,9038,26110,0309,33911,74314,65014,76613,872
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,27928,19021,63623,74021,01518,53019,10617,9587,6702,439
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)54,90149,04252,00551,33150,61153,75056,20354,53137,73213,745
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,41252,61151,61051,31550,51154,71356,20354,52537,73313,765
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,54641,96141,25941,02940,40143,72944,96343,55430,18611,153
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,54641,96141,25941,02940,40143,72944,96343,55430,18611,153

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn209,058196,321155,563117,560109,844128,087121,626133,54297,122108,193
I. Tiền và các khoản tương đương tiền175,85375,275115,04469,15357,19125,84055,98584,59324,97025,831
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,071118,75839,71538,00948,108102,19665,23245,37159,11071,818
IV. Tổng hàng tồn kho6401,13829515
V. Tài sản ngắn hạn khác5,4948895093994,546524083,57713,04210,529
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn153,373146,195193,442231,865273,789240,134274,271309,222320,610182,719
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định112,019142,646192,006231,865273,426237,387271,712309,008319,64858,930
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,4591,4671,436597123,789
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8952,0823632,1502,559213962
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN362,431342,516349,005349,425383,633368,221395,897442,764417,732290,912
A. Nợ phải trả126,770112,478125,469131,463171,692154,975183,873236,393224,148119,677
I. Nợ ngắn hạn99,25470,51969,06860,62072,31374,99574,29297,20789,93934,446
II. Nợ dài hạn27,51641,95956,40170,84499,37979,980109,581139,186134,20985,231
B. Nguồn vốn chủ sở hữu235,661230,038223,536217,962211,941213,247212,024206,370193,584171,235
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN362,431342,516349,005349,425383,633368,221395,897442,764417,732290,912
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |