CTCP Tân Cảng - Phú Hữu (pnp)

19.80
0.10
(0.51%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh352,694356,513345,223339,862328,660343,905347,712321,972218,13452,753
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)352,694356,513345,223339,862328,660343,905347,712321,972218,13452,753
4. Giá vốn hàng bán261,525275,915266,910256,816248,545261,357260,649235,692159,58239,720
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)91,16980,59778,31483,04680,11582,54887,06386,28058,55313,033
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,4742,5383,5882,0558511,4752,8969757303,152
7. Chi phí tài chính4,4635,9038,26110,0309,33911,74314,65014,76613,880
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,4635,9038,26110,0309,33911,74314,65014,76613,872
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,27928,19021,63623,74021,01518,53019,10617,9587,6702,439
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)54,90149,04252,00551,33150,61153,75056,20354,53137,73213,745
12. Thu nhập khác3,67031201,0007620
13. Chi phí khác490101398171203781
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4893,569-395-16-100963-620
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,41252,61151,61051,31550,51154,71356,20354,52537,73313,765
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,86610,65110,35110,28710,10910,98311,24110,9717,5472,612
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,86610,65110,35110,28710,10910,98311,24110,9717,5472,612
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,54641,96141,25941,02940,40143,72944,96343,55430,18611,153
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,54641,96141,25941,02940,40143,72944,96343,55430,18611,153

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |