CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (psb)

5.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh208,807115,277160,937167,791156,139172,412181,403198,883124,079160,197200,77856,11958,42728,427291,42915,002550
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)208,807115,277160,937167,791156,139172,412181,403198,883124,079160,197200,77856,11958,42728,427291,42915,002550
4. Giá vốn hàng bán182,712104,664153,303162,099150,258165,180177,062191,287120,579150,492189,02250,58355,94424,704283,97414,311473
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,09610,6137,6345,6925,8817,2324,3417,5963,5009,70511,7565,5362,4833,7237,45569177
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,23216,37831,37422,31121,01324,53824,69026,01927,06326,13927,02533,25040,34959,90070,05057,74942,06959,504
7. Chi phí tài chính508443213201421737251188104210,5368,512
-Trong đó: Chi phí lãi vay2055371052,341
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4855825826191,1441,5582,4942,4942,5222,4912,0071,9111,9111,9681,349837
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,84725,67131,85024,99623,91525,94826,28327,82927,17532,22233,53834,67528,74040,32933,49424,30118,64319,494
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,945-1066,2542,0681,6934,2642393,2566169433,1312,20012,17910,79034,15033,30323,50340,010
12. Thu nhập khác1,1723,9923711105171,393-761,0321,5841908133742,406700126
13. Chi phí khác9,3022,2361,1092801,1053314703056082,2769,6031282,900209
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-8,1311,756-738-17051-1,0971,062-546727976-2,0868-9,469-55-494700-83
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,8141,6505,5161,8981,7443,1671,3012,7101,3431,9191,0452,2082,71010,73533,65633,30324,20339,926
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,320-2201,04162121,3642,7307,5507,4164,00012,125
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại8878878878878878878878878878878878872891,1091,109771
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2078878878878876678871,9298879509008871,6543,8398,6598,1874,00012,125
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,6077634,6291,0108572,5004137814569691451,3211,0566,89624,99725,11520,20327,802
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,6077634,6291,0108572,5004137814569691451,3211,0566,89624,99725,11520,20327,802

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |