CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh (ptd)

7.80
0.10
(1.30%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh250,104463,003366,150227,813346,815727,100376,536682,919522,376501,521450,678328,756125,75277,74444,04038,294160,498
4. Giá vốn hàng bán233,643417,605339,136192,174310,641669,099336,689647,719474,205453,186417,543267,486109,53564,47733,79731,806148,271
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,46245,35927,01535,64036,17458,00139,84735,20148,17148,33533,13561,09216,21713,26710,2436,48812,228
6. Doanh thu hoạt động tài chính5771,2991,0119051,3161,7738167884759128977955348960524862
7. Chi phí tài chính8,5059,4125,6504,4135,9436,6244,8613,6801,2369932524661,012284606399795
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,7069,2105,5924,4055,4266,3134,8163,6721,1589812483311,001264599390765
9. Chi phí bán hàng3,0054,586148157-6,72515,4731,47061172433320,876
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,79628,48924,15623,70029,31729,22326,65028,29532,71630,09721,77719,39812,56112,3418,1766,45210,212
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-36,5423,968-1,9887,3986,9595,9264,7312,25213,96917,82412,00221,1472,6971,1312,066-1151,282
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-33,2524,9581,2735,5243,8715,9702,5182,11814,69817,67812,28522,5192,8903,6432,3721,6211,285
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-33,2523,0583673,1291,6863,5711,3251,45111,68913,5759,24816,4302,2682,7901,7791,337924
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-33,2523,0583675,5914,6543,2451,2481,38211,57813,4479,05316,4202,2682,7901,7791,337924

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn156,946190,821223,631136,200135,328248,411278,952209,107214,226126,606101,238119,64860,17631,75927,29322,14426,775
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,11511,45610,25415,10713,91340,20276,41616,16137,41313,24318,14015,84726,6481,33610,8327103,759
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn676
III. Các khoản phải thu ngắn hạn70,19279,92285,36466,27344,505111,17792,241116,62165,41027,21447,86731,82810,71310,6806,18717,1666,064
IV. Tổng hàng tồn kho35,37170,345100,07145,75745,55865,76384,80518,149104,10563,89718,60857,48521,55618,8529,2212,61314,843
V. Tài sản ngắn hạn khác26,26829,09727,9439,06431,35231,26825,48958,1767,29822,25216,62414,4881,2598911,0529782,109
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn46,94249,28753,95054,38261,18269,75074,70679,32738,86635,87123,8977,7985,3275,99713,65110,1462,505
I. Các khoản phải thu dài hạn344764,027879
II. Tài sản cố định7561,0751,5132,0975,2457,4627,69561,11830,52533,06713,3002,8292,8333,2146,9446,5931,333
III. Bất động sản đầu tư39,35641,34543,33445,32347,31249,30251,291
IV. Tài sản dở dang dài hạn560505,8073,298
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,4346,4346,6376,6977,5739,57012,09915,050
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3964342,4672651,0523,4163,5872,6833,7541,87510,5974,9692,4932,7839002551,171
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN203,887240,108277,581190,582196,510318,160353,658288,434253,092162,477125,135127,44665,50337,75640,94332,29029,280
A. Nợ phải trả182,264185,000221,753130,818135,634254,945289,903221,889180,40193,38262,29894,09350,55722,78327,12919,06016,641
I. Nợ ngắn hạn165,842183,311212,624130,229135,223244,061262,836221,256180,39893,31462,21194,01750,55722,78322,87614,08416,641
II. Nợ dài hạn16,4231,6909,12958941110,88427,06863346887764,2524,976
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21,62355,10855,82859,76460,87663,21663,75566,54472,69169,09562,83733,35314,94614,97313,81513,23012,639
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN203,887240,108277,581190,582196,510318,160353,658288,434253,092162,477125,135127,44665,50337,75640,94332,29029,280
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |