CTCP Dịch vụ Viễn thông và In Bưu điện (ptp)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh218,702196,313233,850193,414198,404194,923
2. Các khoản giảm trừ doanh thu143775209236
3. Doanh thu thuần (1)-(2)218,702196,300233,813193,339198,195194,687
4. Giá vốn hàng bán196,904170,488188,255154,948156,835143,471
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,79725,81245,55938,39141,36051,216
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,3494,3442,2151,5393,0142,901
7. Chi phí tài chính-1451471,009
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,009
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,53212,88120,28317,76117,95227,545
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,61011,12018,87915,75514,43615,487
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,0046,1558,6126,55811,84010,075
12. Thu nhập khác4067585850915986
13. Chi phí khác185283146243529
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)22147445446-27657
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,2256,6298,6577,00411,56510,132
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6971,9132,0041,2822,6602,506
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6971,9132,0041,2822,6602,506
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,5284,7166,6535,7228,9047,627
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,5284,7166,6535,7228,9047,627

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |