Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP (pvc)

14.10
-0.20
(-1.40%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,963,4293,228,7192,935,5302,767,4412,195,4982,267,4012,476,7533,317,6643,063,0503,606,3374,608,8253,846,9303,755,2212,580,1671,793,178582,102418,825174,722
4. Giá vốn hàng bán2,759,1172,999,4412,713,2962,578,9541,992,3772,046,3762,287,3503,083,2032,819,3553,089,3563,471,1633,074,3483,040,7342,143,8511,536,253490,774321,397131,567
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)204,059222,485221,056181,306186,327218,642177,265234,023241,212514,933840,712540,688667,847373,757204,72361,18595,04643,144
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,52028,88819,00521,88619,21016,84440,39311,75715,04019,87130,79119,15118,85959,91416,4884,5555,30141,785
7. Chi phí tài chính8,37418,90226,39710,40512,17414,75739,92432,47537,86741,43750,05235,83039,11836,76418,71626,34212,50310,055
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5294,1702,7241,0592,12511,01525,47019,82619,84518,18126,41519,66029,26418,95311,0414,2364,9571,580
9. Chi phí bán hàng45,53533,89440,44636,29636,90843,00344,21043,74765,81975,85168,96268,71347,17997,69292,46214,76058,08230,665
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp154,142162,663133,499127,800121,844121,901120,838140,791172,075204,048302,348247,058243,565175,33588,95657,48349,75113,104
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,52835,91339,71928,69134,61253,41910,49025,651-23,472211,775450,142208,237356,845166,828126,83451,13769,86431,105
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,06054,55638,73334,56832,52945,20116,07721,301-18,271252,444432,192211,116376,562190,336124,35750,62370,33830,889
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,45135,02227,25424,10420,88539,52412,0172,981-33,439199,343329,374157,455271,627149,021122,09450,12869,16530,889
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,26820,48311,5037,5705,38521,9085,482-11,245-50,362105,542210,87178,540139,484123,952121,87250,11969,16530,889

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,900,1202,300,3382,064,0021,607,7561,451,1211,528,8211,675,6221,850,4851,667,0281,706,1392,120,6681,902,3631,662,8221,398,814889,301273,209250,329240,308179,472
I. Tiền và các khoản tương đương tiền420,928649,485228,244202,785437,676260,590221,780399,005203,305311,386496,313448,990349,795174,077288,13433,60913,58755,53619,643
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn203,430156,120123,040228,6206,00057,000117,0008,46811,5002,3022,082
III. Các khoản phải thu ngắn hạn843,6851,158,1661,337,797912,991840,274866,9971,023,5271,095,741964,992633,490740,408672,044707,039352,878338,597135,174131,551155,276121,383
IV. Tổng hàng tồn kho416,009318,397363,952256,946163,776337,297302,435331,156464,819712,230846,629754,462561,220828,401240,881100,59394,04623,54333,420
V. Tài sản ngắn hạn khác16,06818,17110,9696,4153,3956,93810,88016,11422,41146,73237,31826,86842,68743,45821,6893,83311,1465,9545,026
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn165,256171,702181,541202,990222,418245,935282,513299,280321,611286,155312,499279,552281,432233,853253,157200,711146,40943,22956,269
I. Các khoản phải thu dài hạn8,6883,2323,2732,9293,0472,8979,217291209493
II. Tài sản cố định69,763130,050146,203165,260186,060208,985237,122267,499300,051239,550250,322207,151211,93486,11852,94720,35220,82623,57642,829
III. Bất động sản đầu tư61,683
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,18113,0222895419,03115,00717,57023,271103,56316,5712,8575454,208
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,4064,6707,78011,65713,10812,8964,0592,499177,364174,299125,18818,9539,161
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,94125,39831,77634,80133,31134,05333,76826,76513,57015,42434,06141,93542,16941,6716,2753,20439615671
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,065,3762,472,0412,245,5431,810,7461,673,5391,774,7561,958,1352,149,7651,988,6391,992,2942,433,1662,181,9161,944,2551,632,6671,142,458473,920396,739283,537235,741
A. Nợ phải trả1,027,5411,422,3181,412,0891,009,265849,840900,7301,049,0501,203,649961,547793,1691,247,8321,181,350929,804873,928571,816199,727160,472112,26784,421
I. Nợ ngắn hạn1,011,1881,403,4311,377,862976,481814,957888,0451,033,4901,173,265937,034735,9991,160,9961,111,384843,530826,436556,798198,816160,096111,96184,246
II. Nợ dài hạn16,35418,88734,22732,78434,88312,68515,56130,38424,51257,17186,83669,96686,27447,49215,018911375306175
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,037,8351,049,722833,454801,481823,699874,026909,085946,1151,027,0921,199,1241,185,3351,000,5661,014,451758,739570,642274,193236,267171,270151,320
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,065,3762,472,0412,245,5431,810,7461,673,5391,774,7561,958,1352,149,7651,988,6391,992,2942,433,1662,181,9161,944,2551,632,6671,142,458473,920396,739283,537235,741
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |