CTCP Vinaconex 39 (pvv)

1.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,14917,23522,61020,3598,11231,005110,469266,655180,192426,536366,549208,674379,240710,062721,975101,944
4. Giá vốn hàng bán12,99315,01517,50917,9137,64629,666108,564253,038157,068361,162317,123243,559344,011617,222649,07194,7428,758
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,1562,2195,1012,4464671,3391,90513,61622,14265,28349,426-34,88535,22992,83972,9057,202525
6. Doanh thu hoạt động tài chính62682451547863102571,7485,4967,3167,7486,74610,34219,7684,8992,414198
7. Chi phí tài chính27,84425,26031,66126,38626,92227,54934,18730,18734,90533,21318,53638,52353,43160,68714,882198
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,70725,10026,87426,93626,99627,55932,85030,14531,89427,78315,53838,25953,05856,97613,064198
9. Chi phí bán hàng37494141,8632,7614,2223,7722,4352,5101,5851,005113
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,4776,4516,2974,8126,4154,98913,30211,63325,57422,57525,30526,55940,26544,73435,2764,2551,756
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-31,541-29,447-32,407-28,204-32,784-30,937-45,740-28,320-35,60212,5899,562-95,657-50,6355,60226,6415,049-1,033
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-32,329-32,420-34,345-31,653-38,728-33,386-50,218-32,558-43,31112,2817,056-99,032-48,6605,11026,4655,055-1,057
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-32,612-32,704-34,619-32,174-38,311-33,439-50,992-35,008-44,0094,2302,524-100,221-48,4133,03919,6974,200-1,057
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-32,235-32,327-34,256-31,781-37,919-32,582-50,213-34,325-40,9956,1103,838-97,742-47,96662119,4134,200-1,057

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |