CTCP Cấp thoát nước Phú Yên (pws)

14.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh133,644136,484127,924109,623105,399105,336107,27497,91592,71989,14766,099
4. Giá vốn hàng bán72,59370,65062,62760,62757,68363,60259,97242,19540,07642,04228,114
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)61,05065,83465,29748,99647,71641,73547,29855,72052,64347,10537,985
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1815,8709,1258,4259,90113,78210,9503,4663,0962,8842,194
7. Chi phí tài chính2,2112,8773,6424,4535,2646,0926,8867,6978,50710,6848,770
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2112,8773,6424,4535,2646,0926,8867,6978,50710,6848,770
9. Chi phí bán hàng23,21519,57020,13522,50515,22313,03913,20824,27621,27523,75417,374
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,3937,26216,76212,77616,30911,6348,0848,8379,5719,2006,786
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,41341,99533,88217,68720,82124,75130,07018,37616,3856,3517,249
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,32441,92133,76717,91420,63923,20529,04319,30816,7159,1785,741
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,25938,80030,57615,61319,08721,05726,38718,23513,3257,2733,894
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,25938,80030,57615,61319,08721,05726,38718,23513,3257,2733,894

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn101,521127,997144,754174,758191,591223,572239,47390,45474,70562,828158,502
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,1456,3846,88910,1706,4369,03741,79327,57733,06349,115128,994
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn74,300104,500122,200125,500161,500182,500176,89844,80034,0005,70014,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,22310,0286,17125,18110,34221,46713,4429,9864,7194,99512,334
IV. Tổng hàng tồn kho7,3996,1095,7216,6934,6755,4702,4763,9172,7992,7732,968
V. Tài sản ngắn hạn khác4539763,7737,2148,6385,0974,8634,174124245106
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn369,813367,274371,468325,597326,607311,693321,429301,717320,644337,425359,676
I. Các khoản phải thu dài hạn8251,6501,650
II. Tài sản cố định310,161331,914321,248306,444304,558307,024274,473293,535311,567328,933344,472
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn37,5036,21633,0568,87016,6151,61343,6722,8183,6623,0038,519
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,0004,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,32422,49515,5146,2835,4333,0563,2835,3655,4155,4886,685
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN471,334495,271516,222500,355518,197535,265560,902392,171395,349400,253518,178
A. Nợ phải trả38,69249,21278,25078,47192,168107,017131,539131,396145,692157,343271,959
I. Nợ ngắn hạn18,85719,45938,57927,17627,54229,06140,25326,78027,74526,066114,021
II. Nợ dài hạn19,83529,75339,67151,29564,62577,95691,286104,617117,947131,277157,938
B. Nguồn vốn chủ sở hữu432,642446,059437,972421,884426,030428,248429,363260,775249,657242,910246,219
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN471,334495,271516,222500,355518,197535,265560,902392,171395,349400,253518,178
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |