| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4,816 | 3,861 | 60,617 | 1,623 | 1,824 | 2,732 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 19 | 38 | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 4,797 | 3,824 | 60,617 | 1,623 | 1,824 | 2,732 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 2,152 | 2,208 | 39,633 | 1,003 | 2,733 | 2,977 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 2,645 | 1,616 | 20,984 | 620 | -909 | -245 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 903 | 35 | 389 | 2,065 | 317 | |
| 7. Chi phí tài chính | 13 | -120 | 11,139 | 3 | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | 1,293 | | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | 42 | 1,716 | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,172 | 1,025 | 7,890 | 1,623 | | 418 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,362 | 703 | 628 | 1,059 | -592 | -663 |
| 12. Thu nhập khác | 2 | | 537 | 30 | | |
| 13. Chi phí khác | 15 | 3 | 2,366 | 4 | 20 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -13 | -3 | -1,829 | 26 | -20 | |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,349 | 700 | -1,202 | 1,085 | -611 | -663 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 440 | 14 | 223 | 4 | | 56 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 440 | 14 | 223 | 4 | | 56 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,909 | 686 | -1,425 | 1,081 | -611 | -720 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | 535 | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,909 | 686 | -1,960 | 1,081 | -611 | -720 |