CTCP Tân Cảng Quy Nhơn (qsp)

25.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,48042,07741,28340,44440,37739,919
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)44,48042,07741,28340,44440,37739,919
4. Giá vốn hàng bán7,1596,4106,3317,44510,08410,101
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,32135,66734,95232,99930,29329,817
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,1293,3141,7751,057859720
7. Chi phí tài chính2011,582
-Trong đó: Chi phí lãi vay2011,582
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,9692,8033,1582,8892,7882,542
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,48136,17733,57031,16728,16226,414
12. Thu nhập khác142
13. Chi phí khác304477
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-30-44-77142
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,45136,17733,52531,16728,08526,556
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0983,9931,9631,8141,0861,344
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3-13-103
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0983,9931,9661,8029841,344
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,35332,18531,55929,36627,10225,212
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,35332,18531,55929,36627,10225,212

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |