CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh (qtp)

11.90
-0.10
(-0.83%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,785,79211,908,40812,058,19410,417,1778,570,5849,182,38510,126,6409,017,6838,210,3458,738,0147,703,1757,550,8202,751,5153,425,2332,072,503
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,785,79211,908,40812,058,19410,417,1778,570,5849,182,38510,126,6409,017,6838,210,3458,738,0147,703,1757,550,8202,751,5153,425,2332,072,503
4. Giá vốn hàng bán9,259,95511,084,64211,241,1389,336,1177,581,0457,348,3918,855,6757,814,8166,731,1767,286,5916,660,1076,427,1382,723,8802,354,0921,503,042
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,525,837823,766817,0561,081,060989,5381,833,9941,270,9651,202,8671,479,1691,451,4231,043,0681,123,68227,6351,071,142569,460
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,0666,52722,66333,53182,41048,47126,9343,61630,17515,437102,63372,91666,36015,27750,594
7. Chi phí tài chính81,41924,95177,505192,957194,835395,711561,724856,674803,5491,014,4672,370,0321,147,193644,407779,061549,966
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,94220,82457,480133,186194,835308,453430,651568,701668,890774,944894,261886,747434,864496,104503,037
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp120,458114,631113,678112,745255,915104,98571,17072,10472,83867,949101,35147,57239,31129,82923,306
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,353,026690,710648,537808,889621,1981,381,770665,004277,705632,956384,444-1,325,6821,833-589,723277,52946,783
12. Thu nhập khác4,0103,8202,6382,0222,4961,8892,4935,47087,0662,1545,36680,61354,6033,553
13. Chi phí khác6,3586,0256,7786,1116,4418,8157,5467,94911,13319,97852575,88754,01796
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,348-2,205-4,140-4,089-3,945-6,925-5,054-2,47975,932-17,8244,8424,7265863,457
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,350,678688,506644,397804,800617,2531,374,845659,950275,226708,889366,620-1,320,8406,559-589,137280,98646,783
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành299,37769,24932,49540,66439,23869,2518,963
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)299,37769,24932,49540,66439,23869,2518,963
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,051,302619,256611,902764,136578,0151,305,594650,987275,226708,889366,620-1,320,8406,559-589,137280,98646,783
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,051,302619,256611,902764,136578,0151,305,594650,987275,226708,889366,620-1,320,8406,559-589,137280,98646,783

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |