CTCP Sông Đà 7.02 (s72)

7.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,80911,31714,6773,5715,66812,99111,8985,5426,16511,8089,4093,8606,4539,63016,9329,58710,82311,41015,6754,612
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,80911,31714,6773,5715,66812,99111,8985,5426,16511,8089,4093,8606,4539,63016,9329,58710,82311,41015,6754,612
4. Giá vốn hàng bán5,2156,5935,7034,4365,0996,4425,5384,6704,8066,0124,8774,0415,2075,3215,7544,7465,6495,8045,4694,585
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,5954,7238,975-8645696,5496,3608731,3585,7964,532-1811,2464,30911,1794,8415,1755,60610,20627
6. Doanh thu hoạt động tài chính11121111111111111
7. Chi phí tài chính1,0801,1891,3791,3281,5111,5291,6681,9702,0502,6192,7132,4722,5192,4472,6382,6902,9312,8553,1983,130
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0801,1891,3791,3281,5111,5291,6681,9702,0502,6192,7132,4722,5192,4472,6382,6902,9312,8553,1983,130
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7274693744267063893483475102872903504973012823741,4723371,406343
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7893,0667,223-2,618-1,6454,6324,344-1,444-1,2012,8901,528-3,003-1,7701,5628,2601,7787722,4155,602-3,445
12. Thu nhập khác12
13. Chi phí khác151421321733522765
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1-5-1-4-2-1-3-212-17-33-52-27-65
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7873,0617,222-2,622-1,6474,6324,341-1,446-1,1892,8901,528-3,003-1,7701,5458,2261,7787212,3875,537-3,445
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành39230
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)39153230
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7482,9076,992-2,622-1,6474,6324,341-1,446-1,1892,8901,528-3,003-1,7701,5458,2261,7787212,3875,537-3,445
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7482,9076,992-2,622-1,6474,6324,341-1,446-1,1892,8901,528-3,003-1,7701,5458,2261,7787212,3875,537-3,445

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11,70711,20720,0339,85511,38616,19413,1946,9919,31811,48111,7417,0579,4559,74417,3139,4699,68910,87614,4617,465
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7833,1475,0901,6832,7367,0461,0281,1182,5452,9032689501,2331,4503,9548521,2811,3912,588966
1. Tiền3,7833,1475,0901,6832,7367,0461,0281,1182,5452,9032689501,2331,4503,9548521,2811,3912,588966
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,3727,56814,6177,7648,2458,72311,7525,3776,2708,07210,6575,6047,6787,75112,8187,9427,7898,62613,2405,927
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,2973,7388,3471,5512,0304,8987,9281,5712,1303,9326,5141,4153,3963,4178,5383,6773,5053,3427,537288
2. Trả trước cho người bán5,3024,0576,4206,4386,4404,0504,0504,0304,3664,3664,3684,4134,5074,5594,5074,4854,5074,4854,6354,655
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,238
6. Phải thu ngắn hạn khác9559551,032957957957956958956956956957956956954962960971-171984
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-1,182-171
IV. Tổng hàng tồn kho327327327327327328328378378388388399399423423423423423423426
1. Hàng tồn kho327327327327327328328378378388388399399423423423423423423426
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác22616681779786119126118427103145120118252195435210146
1. Chi phí trả trước ngắn hạn208210
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ360
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước68227
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác22616681779786119126118103145120118252195146
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn196,441199,913200,419203,486206,596209,758212,868216,032219,139222,252225,639230,333233,412236,516239,629242,760245,924249,043252,151256,471
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định187,227190,337193,448196,558199,669202,780205,890209,001212,111215,233218,354223,046226,154229,262232,369235,477238,585241,693244,801247,909
1. Tài sản cố định hữu hình187,227190,337193,448196,558199,669202,780205,890209,001212,111215,233218,354223,046226,154229,262232,369235,477238,585241,693244,801247,909
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,2294,2254,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,190
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,2294,2254,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,1904,190
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,6052,7352,7352,7352,7352,7352,7352,7352,7352,7353,0053,0053,0653,0653,0653,0853,1453,1553,1553,155
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,2031,3331,3331,3331,3331,3331,3331,3331,3331,3331,6031,6031,6631,6631,6631,6831,7431,7531,7531,753
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598-1,598
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,3802,616473353531061039490933585551,218
1. Chi phí trả trước dài hạn2,3802,616473353531061039490933585551,218
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN208,149211,120220,452213,341217,982225,952226,062223,023228,458233,733237,379237,390242,866246,260256,942252,229255,614259,919266,612263,937
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả80,43384,15296,39196,27298,291104,614109,357110,658114,647118,733125,270125,253127,725129,349141,576145,089150,251155,277166,358167,220
I. Nợ ngắn hạn30,40627,62539,86437,24439,26456,48761,22950,53154,52046,20645,24342,42648,49834,52246,74940,76245,92441,15052,23045,747
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,4005,00016,00015,90017,10034,00039,00029,90033,40025,00023,50022,10026,60012,60024,40018,54523,04517,74525,94521,145
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,9625,9565,8615,8855,9335,7996,0385,7845,9165,7435,8275,7386,6006,5506,5006,5236,6956,6858,9819,203
4. Người mua trả tiền trước
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,0807502,2471375487721,1021071736121,1191242865301,1161,1551,1671,7872,5201,189
6. Phải trả người lao động722303273356746229217211603205199203607320310502750747767754
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,3989,2249,1899,0979,0069,3748,8188,7218,6128,5018,3708,2408,2638,1428,0327,9238,0037,7417,7607,517
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác8,8456,3926,2955,8705,9316,3136,0535,8075,8166,1456,2286,0216,1426,3806,3916,1136,2636,4466,2575,939
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn50,02756,52756,52759,02759,02748,12748,12760,12760,12772,52780,02782,82779,22794,82794,827104,327104,327114,127114,127121,472
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn50,02756,52756,52759,02759,02748,12748,12760,12760,12772,52780,02782,82779,22794,82794,827104,327104,327114,127114,127121,472
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu127,716126,968124,061117,069119,691121,337116,706112,365113,811114,999112,109112,138115,141116,911115,366107,140105,362104,642102,25496,717
I. Vốn chủ sở hữu127,716126,968124,061117,069119,691121,337116,706112,365113,811114,999112,109112,138115,141116,911115,366107,140105,362104,642102,25496,717
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-130-130-130-130-130-130-130-130-130-130-130-130-130-130-130-130-130-130-130-130
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,0061,0061,6491,0061,0061,0061,0061,0061,0061,0061,6491,0061,0061,0061,0061,0061,0061,0061,0061,006
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu643643643643643643643643643643643643643643643643643643
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối6,1975,4492,542-4,450-1,828-182-4,813-9,154-7,709-6,520-9,410-9,382-6,378-4,608-6,153-14,379-16,157-16,877-19,265-24,802
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN208,149211,120220,452213,341217,982225,952226,062223,023228,458233,733237,379237,390242,866246,260256,942252,229255,614259,919268,612263,937
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |