Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

13.95
-0.40
(-2.79%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh785,618483,7251,016,456860,932569,467803,0481,338,325951,3691,130,819978,5711,124,678776,490
4. Giá vốn hàng bán761,187458,185988,150846,864551,557777,1151,308,993931,7451,115,481943,1591,109,652758,162
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,43025,54028,30614,06817,91025,93329,33219,62415,33835,41215,02618,328
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9893021336794200-8321,484375993,852104
7. Chi phí tài chính6,7875,8667,5362,1235,1292,2396,2673,0964,8205,1653,4804,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1894,5564,9901,9495,0432,2206,1423,0844,4935,1243384,802
9. Chi phí bán hàng5,7363,5173,6712,9952,7772,3313,7763,9575,4944,0783,508615
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,7186,3227,5175,9498,3045,8946,0113,9953,6333,2194,0734,672
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,17810,1389,5953,3691,79315,66912,44610,0611,76723,0507,8178,343
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,54621,1289,6133,2041,75115,74612,45310,0641,72722,9747,6957,700
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,30617,5008,4002,7901,13412,87610,0318,3031,38418,3416,7876,159
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,30617,5008,3682,6561,13412,6699,9528,1821,38418,3416,7876,159

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |