CTCP Xi măng Sài Sơn (scj)

2.90
0.10
(3.57%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh274,711283,163253,459373,748312,594300,384290,120323,474258,455343,039252,368451,487305,975229,752212,927332,466286,576329,690388,252199,526
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7881807443917512021532411551191186
3. Doanh thu thuần (1)-(2)274,711283,163253,459373,670312,513300,304290,046323,035258,279342,919252,153451,163305,860229,700212,927332,466286,557329,679388,166199,526
4. Giá vốn hàng bán246,009251,717234,097344,575282,113269,915260,439278,844223,384303,395216,355402,750253,584180,725177,547299,086248,603289,067362,689169,784
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,70131,44619,36229,09530,40030,38929,60844,19034,89539,52435,79848,41352,27648,97635,38033,38037,95440,61225,47729,742
6. Doanh thu hoạt động tài chính20518110121112119115102483545236811
7. Chi phí tài chính10,71711,5409,6589,86012,25116,09918,10522,32521,34525,81523,75433,38129,22030,82623,49925,40125,61323,70018,07524,152
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,71510,5139,6589,76212,25114,71218,10521,40921,34025,36023,75432,98329,22030,15123,49925,21925,61323,56218,07524,132
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,2142,2382,0122,8242,2692,1701,7392,3701,9272,4711,8241,3372,9225,8941,8063,0377,7313,0771,629
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,2138,7568,8348,8468,8078,6009,3518,8598,4668,7679,4689,8089,4489,2109,2463,1562,7192,3161,8541,919
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,7628,930-1,1427,5757,0743,54242510,6393,1592,6627663,89610,6883,0938332,3301,89411,8873,9203,672
12. Thu nhập khác10273-765800664478230900
13. Chi phí khác1385542,061297583453335-7617653869312711,71865725769
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-138-554-2,061-288-582-453-62-435-32-693-6-67-1,241165-725131
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,6248,376-3,2037,2876,4923,08942510,6393,0972,6588013,8649,9953,0877651,0892,05911,1623,9203,803
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3722,9312,3761,298877858,01861963816010,0141,9997391535414122,3917847,595
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3722,9312,3761,298877858,01861963816010,0141,9997391535414122,3917847,595
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,2525,445-3,2034,9115,1942,2123402,6212,4772,020641-6,1497,9962,3486125481,6478,7713,136-3,792
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,2525,445-3,2034,9115,1942,2123402,6212,4772,020641-6,1497,9962,3486125481,6478,7713,136-3,792

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn347,267327,652246,910235,615287,281224,024235,961251,437299,208392,349342,016337,555449,691456,580423,825300,679336,419364,597436,503576,277
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,2971,0451,0188512,5726791,9048,6413,2852,0474,87313,9022,5934,4073,5231,9602,3802,9442,5162,850
1. Tiền3,2971,0451,0188512,5726791,9048,6413,2852,0474,87313,9022,5934,4073,5231,9602,3802,9442,5162,850
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,0002,0002,0001010
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn28,0002,0002,0001010
III. Các khoản phải thu ngắn hạn147,523144,350106,339110,514164,722103,99892,80544,323104,014156,853116,703143,361147,63686,237127,05339,099118,122150,662306,012408,399
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng134,086123,13072,19896,965147,92452,51265,20629,77392,736144,66195,564124,447115,31361,25861,46225,88396,223131,218289,38714,496
2. Trả trước cho người bán13,29822,24434,64714,29717,61851,61428,41615,35812,09312,99521,84518,99731,80624,46165,07612,69823,44521,10514,408395,857
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn3,895
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,9898251,3439018291,5218338418348469448831,4831,4841,4811,3181,3321,6521,6361,359
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,849-1,849-1,849-1,649-1,649-1,649-1,649-1,649-1,649-1,649-1,649-966-966-966-966-800-2,878-3,313-3,313-3,313
IV. Tổng hàng tồn kho165,980171,342127,088123,857113,990106,058120,706183,091161,467197,515173,097141,519253,189307,069241,896206,965160,611153,22695,854123,754
1. Hàng tồn kho165,980171,342127,088123,857113,990106,058120,706183,091161,467197,515173,097141,519253,189307,069241,896206,965160,611153,22695,854123,754
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,4678,91510,4653935,99713,28820,54615,38230,44235,92347,33338,77346,27358,86751,35252,65555,30657,76432,12141,274
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,4676,62510,4653935,99711,73117,6803,37816,93416,71523,46911,2056,6099,7315,7264,1937,6738,9586012,494
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,2901,5572,86612,00413,50719,20823,86427,56839,66549,13645,62748,46247,63348,79431,25838,779
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước122621
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,336,5481,367,7651,400,3581,420,9411,451,8091,483,4761,513,9641,544,1391,575,4041,598,7011,615,7091,643,9741,659,8751,692,9291,711,7081,737,1611,732,9431,750,4391,396,4571,024,579
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,201,1811,226,3111,252,8151,267,3911,292,1981,317,0731,341,9861,365,0581,389,9851,406,9421,413,4671,435,8271,444,2281,463,7721,486,6321,459,2261,482,2781,504,348988,8341,004,579
1. Tài sản cố định hữu hình1,201,1811,226,3111,252,8151,267,3911,292,1981,317,0731,341,9861,365,0581,389,9851,406,9421,413,4671,435,8271,444,2281,463,7721,486,6321,459,2261,482,2781,504,348988,8341,004,579
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,2646,1097,54612,3994,85451,65218,3207,0154,123
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,2646,1097,54612,3994,85451,65218,3207,0154,123
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn403,50020,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn403,50020,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác135,366141,455147,543153,550159,611166,403171,978179,081185,419191,758195,978202,039208,100216,758220,223226,284232,345239,076
1. Chi phí trả trước dài hạn135,366141,455147,543153,550159,611166,403171,978179,081185,419191,758195,978202,039208,100216,758220,223226,284232,345239,076
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,683,8151,695,4171,647,2681,656,5571,739,0901,707,5001,749,9261,795,5751,874,6131,991,0491,957,7251,981,5302,109,5662,149,5092,135,5332,037,8402,069,3632,115,0361,832,9601,600,856
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả981,784999,638956,935962,8601,050,3051,023,9081,068,5461,114,6491,196,3071,315,2211,283,9181,507,9571,629,8441,677,7841,666,1551,560,0521,592,1221,639,4421,366,1371,142,841
I. Nợ ngắn hạn664,343708,793660,924624,510588,897675,157724,362749,651800,110940,486799,705790,552802,373769,543772,569585,736584,879622,035708,070450,615
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn494,832496,943475,825382,823413,714536,203568,952570,063608,313587,152545,839653,732660,357630,368445,692379,758366,947363,907286,760243,848
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn143,446177,120156,676218,071145,153101,20839,702116,178119,433247,707168,32397,75798,50793,745150,244162,383178,775222,879326,03467,866
4. Người mua trả tiền trước3,56719,2577,9757605,4928,79279,94135,00538,24072,09453,0981,3005,68710,275146,74614,8634,8083,06463,370103,077
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,6708,89510,0096,6546,1899,60710,2519,4352,5686,33812,69611,9053,4108937,4392,1805,0734,1429,10413,140
6. Phải trả người lao động4,5974,2343,8024,2464,5014,3264,2164,4624,3434,3464,5734,5374,1874,2811,6374,1053,5363,8942,5922,628
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,3125454,70210,56210,65912,76317,96012,99825,36220,69013,62120,44328,79227,94119,03021,24023,20322,68419,19019,497
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,9201,7981,9351,3963,1882,2583,3401,5101,8522,1581,5558771,4322,0411,7811,2072,5361,4651,020558
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn317,441290,846296,011338,350461,408348,752344,184364,998396,198374,735484,212717,405827,472908,241893,586974,3151,007,2431,017,407658,067692,226
1. Phải trả người bán dài hạn39,45935,18231,68831,68831,64231,64250,25550,25529,71913,83513,80944,542
2. Chi phí phải trả dài hạn80122,47917,63313,4849,9629,962
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn277,983254,863264,323284,184412,132303,626283,967304,781366,479360,900470,403717,405827,472908,241893,586974,3151,007,2431,017,407658,067647,684
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu702,030695,778690,334693,696688,785683,591681,379680,926678,305675,828673,808473,572479,722471,726469,378477,789477,241475,594466,823458,015
I. Vốn chủ sở hữu702,030695,778690,334693,696688,785683,591681,379680,926678,305675,828673,808473,572479,722471,726469,378477,789477,241475,594466,823458,015
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu578,390578,390578,390578,390578,390578,390578,390578,390578,390578,390578,390378,390378,390378,390378,390378,390378,390378,390378,390378,390
2. Thặng dư vốn cổ phần7,4067,4067,4067,4067,4067,4067,4067,4067,4067,4067,4067,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,651
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển59,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,38359,383
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu22222222222222222222
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối56,84950,59845,15348,51543,60438,41036,19835,74533,12430,64728,62728,14634,29626,30023,95232,36331,81530,16821,39712,589
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,683,8151,695,4171,647,2681,656,5571,739,0901,707,5001,749,9261,795,5751,874,6131,991,0491,957,7251,981,5302,109,5662,149,5092,135,5332,037,8402,069,3632,115,0361,832,9601,600,856
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |