CTCP Sông Đà 2 (sd2)

4.90
0.20
(4.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37,60211,03423,74032,12137,27146,81025,15336,37864,37427,21528,36028,76534,39725,29948,68441,12735,92159,39081,71938,206
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)37,60211,03423,74032,12137,27146,81025,15336,37864,37427,21528,36028,76534,39725,29948,68441,12735,92159,39081,71938,206
4. Giá vốn hàng bán25,2388,69023,57929,39132,15151,45219,25133,91852,12028,34124,62227,64431,74223,90645,57936,09429,71849,55258,65533,522
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,3652,3441612,7305,120-4,6425,9032,46012,254-1,1263,7381,1212,6551,3943,1055,0336,2039,83823,0644,684
6. Doanh thu hoạt động tài chính-26217021310-1762755051,182869556230700490640428-21023411
7. Chi phí tài chính6257571,0681,1215166577007254248357027641,0461,2627889879631,1652,1113,092
-Trong đó: Chi phí lãi vay5731,0681,1215166577007254248357027641,0461,2621,3739879631,1652,1113,092
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3901822212712803264032911,8382593042151,7546986146651,2441,0571,172342
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-2,2708402,017-5074,149-2,5292,7952,9342,6404,4284,0762,0303,1071,7384,5562,9223,16810,7715,3502,098
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,594567-2,9762,057185-3,2712,279-9848,534-5,779-787-1,658-2,552-1,815-2,212886617-2,92114,431-847
12. Thu nhập khác4,2771364,240941323,769451,2456,7284089084,3224,6054,2812,522133,8189915
13. Chi phí khác12,5406063761,741843402,1261395,678403632,6062132,8493044776172214
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-8,263-4703,864-801-523,429-2,0811,1061,05058451,7174,3921,4322,218-47-633,801969-10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,331978881,2571331581991219,584-5,77358581,840-383583955588015,401-857
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành707-327-136-142656-1,4259153,2831,165
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)707-327-136-142656-1,4259153,2831,165
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,331978881,2571331581991218,877-5,77358582,167-2471471841,980-3512,118-2,022
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,331978881,2571331581991218,877-5,77358582,167-2471471841,980-3512,118-2,022

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn215,159244,921257,746293,269380,466393,153406,490414,139435,122408,300430,261431,879447,504421,598445,138443,864440,247450,776462,690449,251
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,5273,6756482,4211,1412,2411,1171,5352,41954111,22612,96228,0151,1922,01711,25215,8412,24415,9751,806
1. Tiền4,5273,6755482,4211,1412,2411,1171,5352,4195411,2261,66212,9151,1922,0172,5521,1412,24415,9751,806
2. Các khoản tương đương tiền10010,00011,30015,1008,70014,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,700
1. Chứng khoán kinh doanh14,700
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn155,253180,885198,478225,156273,358288,302266,012275,853294,333254,060251,990253,511259,336258,733272,745247,952242,033247,819252,930264,889
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng153,177183,222197,971223,239216,859221,514205,039211,854225,645191,990189,814191,315212,967213,982230,348213,778209,783214,228213,016225,279
2. Trả trước cho người bán4,9845,4888,0478,79213,63319,26820,87721,82228,29933,26233,77834,12916,70016,45713,52010,5848,2588,6978,51510,868
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn500
6. Phải thu ngắn hạn khác64,11465,37466,49767,81362,89165,85762,43364,51262,72651,14350,80250,47152,07450,69851,28247,36247,76348,66548,80046,143
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,521-73,199-74,038-74,689-20,025-18,336-22,336-22,336-22,336-22,336-22,404-22,404-22,404-22,404-22,404-23,772-23,772-23,772-17,401-17,401
IV. Tổng hàng tồn kho53,54557,91055,10862,138102,13898,622134,289132,869135,600147,263162,544161,422156,470159,107165,025179,113175,769179,418186,004176,838
1. Hàng tồn kho53,54557,91055,10862,138102,13898,622134,289132,869135,600147,263162,544161,422156,470159,107165,025179,113175,769179,418186,004176,838
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8342,4513,5133,5543,8293,9885,0713,8822,7696,4364,5013,9853,6842,5675,3515,5486,6046,5957,7805,718
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5055427604641,0181,2022,0481,156962,4819390621,4464211351,0168968501,966
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,3281,9092,7453,0912,8112,7803,0122,7262,6743,9294,3823,8693,6221,1214,9305,4135,5885,7006,9303,665
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước861126262687
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,9098,8378,04210,41612,12214,86913,56214,17616,98319,06023,20622,88324,86824,61025,73029,86731,84934,00434,69945,315
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5532,0171,1754631,0324639234631,6481,1641,6452231,2231,2231,2951,2291,6421,6891,6894,138
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,5532,0171,1754631,0324639234631,6481,1641,6452231,2231,2231,2951,2291,6421,6891,6894,138
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định4,6985,3525,8846,8237,8488,8139,80510,89912,01616,39517,54018,68919,84421,21722,51926,70128,16929,73931,32434,250
1. Tài sản cố định hữu hình4,5915,3525,8846,8237,8488,8139,80510,89912,01616,39517,54018,68919,84421,21722,51926,70128,16929,73931,32434,250
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình107
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,040433,377
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn3,377
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,04043
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn600600600600600600600600600600600600600600600600600600600600
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6006006006006006006006006006006006006006006001,1851,1851,1851,1851,185
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-585-585-585-585-585
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác588683832,5302,6412,9522,2342,2152,7199023,4203,3713,2011,5691,3161,3361,4381,9761,0422,951
1. Chi phí trả trước dài hạn588683832,5302,6412,9522,2342,2152,7199023,4203,3713,2011,5691,3161,3361,4381,9761,0422,951
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN222,068253,758265,788303,685392,587408,022420,052428,316452,106427,361453,466454,761472,373446,209470,868473,731472,097484,780497,388494,566
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả140,982178,002190,130228,915211,524226,905239,093247,555271,467254,499274,831276,184293,879269,883294,295297,306295,905310,568323,141333,083
I. Nợ ngắn hạn140,982176,812188,977227,725210,297225,585237,735246,160270,034253,664272,925275,349292,024267,939292,756293,311293,664306,566319,752329,033
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn18,31632,20940,34561,70663,00159,88366,95070,98577,02468,21073,16872,57277,98790,114103,16497,51092,76995,13093,327144,451
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn61,60071,51877,07295,08280,05184,01681,87280,70987,74277,34179,94276,69976,73971,05673,14074,94280,00682,22784,23873,519
4. Người mua trả tiền trước16,90827,78123,93022,72528,69148,31051,21656,16559,28868,79775,33280,12885,82650,81359,20571,80472,21974,42089,28863,953
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,26916,87619,32019,58016,31917,89715,10414,00317,71317,27215,74317,22716,98715,61419,09419,26617,67025,37424,15816,938
6. Phải trả người lao động4,4843,7523,4413,1334,4392,9303,7874,0534,7743,6133,4193,8025,7175,9846,6154,3887,5155,5305,8354,912
7. Chi phí phải trả ngắn hạn21,09019,85319,04018,13710,0147,29510,16313,60316,0828,1158,2027,33711,30716,34413,7646,6584,9726,4484,5743,922
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn14
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn362350350338338338338599200599191191
11. Phải trả ngắn hạn khác5,9474,4545,4747,0197,4394,9118,3006,0397,2079,71216,92317,38717,45418,00817,44818,73617,83316,75417,03520,084
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3186731,1301,2781,227
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi55555555555777777-4461826
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,1901,1531,1901,2271,3211,3581,3951,4338351,9068351,8561,9441,5393,9942,2414,0023,3894,050
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5981,0727272
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4113744114494865235616337916332,6411,7162,9492,3332,949
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn7797797797798358358358358358358351,2231,1538351,3544531,0531,0571,101
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu81,08675,75575,65874,770181,063181,117180,959180,760180,639172,862178,635178,577178,493176,326176,573176,425176,192174,212174,247161,483
I. Vốn chủ sở hữu81,08675,75575,65874,770181,063181,117180,959180,760180,639172,862178,635178,577178,493176,326176,573176,425176,192174,212174,247161,483
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235144,235
2. Thặng dư vốn cổ phần15,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,70415,704
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu7,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,3907,390
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển24,95724,95724,95724,95724,95724,95724,95724,95724,95724,95724,95724,95724,95724,95724,95724,95724,95724,95724,957
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu24,957
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-111,200-116,531-116,628-117,516-11,224-11,170-11,328-11,526-11,647-19,424-13,651-13,709-13,793-15,961-15,714-15,861-16,095-18,075-18,039-30,804
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN222,068253,758265,788303,685392,587408,022420,052428,316452,106427,361453,466454,761472,373446,209470,868473,731472,097484,780497,388494,566
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |