CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung (seb)

47.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh88,61948,48569,67683,45082,26631,90364,69376,93089,00243,28078,647100,354107,74766,08091,832111,266107,30626,11676,38396,351
4. Giá vốn hàng bán31,77824,25822,80123,82426,92121,71121,24421,92728,03321,85822,62424,64232,02325,92325,59827,21632,09120,25623,51426,179
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,84124,22746,87459,62655,34410,19243,44955,00460,97021,42156,02375,71275,72540,15766,23484,04975,2145,86052,86970,171
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9289791,4078441,0331,8411,3022,4004,7081,3061,7848635344249863828684681,046312
7. Chi phí tài chính3599942241945304174213839611,1252,0892,4253,1933,2943,6684,311
-Trong đó: Chi phí lãi vay359994100163367375413818011,1001,7862,4203,1933,2943,6684,311
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,0652,4113,8093,2103,8503,1813,0193,1214,4072,4403,5683,1163,5792,3782,8782,8953,5341,9502,8122,856
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)54,70422,79544,47257,22652,4298,75941,50854,09060,74219,87053,81773,07771,71937,07862,25379,11069,3551,08347,43563,317
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,99022,64541,04757,22652,7988,71941,58754,09061,14519,90253,81773,07772,54237,08862,01879,47469,3261,07947,35863,583
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,44618,83833,97048,47344,7136,74235,58146,49251,69216,21145,27262,19862,02131,33052,38967,98863,80829243,00858,263
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,10117,26730,85742,99439,5836,56230,81239,98045,06115,51540,71954,68254,03827,95946,71259,08356,1622,16539,68751,581

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn235,428170,698172,978208,765192,683177,359191,393197,236170,186176,971192,579210,438166,029134,321155,080179,605147,33791,917132,264158,397
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,6366,34230,29327,16259,57523,00829,07551,55745,5659,51811,67333,44126,32431,36177,20375,73471,67242,44056,31059,094
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn134,653118,515102,175115,94094,200123,750109,55088,20067,100125,800118,790125,19071,10043,10033,55018,55018,00018,00025,32050,320
III. Các khoản phải thu ngắn hạn73,19842,90237,73662,87336,15327,71750,04554,95654,99139,13259,50949,20665,95557,04440,95681,88254,19027,60446,63145,056
IV. Tổng hàng tồn kho2,6232,4622,4412,4832,4932,4362,3792,3492,3622,3272,3052,3502,3592,3303,0323,0493,0893,6223,7193,717
V. Tài sản ngắn hạn khác317477333307262448344174168194303251292486338390386252284209
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn468,081478,060486,721494,085504,287513,784523,285530,612538,702546,550555,755564,277570,694581,087586,524597,863604,175616,013627,972639,574
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định398,597406,768415,658424,541433,425442,451451,446460,462467,997476,611485,564494,437503,385512,343521,283531,882537,824548,326558,829569,331
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn213213213213213213213213213213213213213213213213213213213213
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác69,27171,07970,85069,33170,64871,11971,62669,93770,49169,72669,97769,62667,09668,53165,02865,76866,13867,47468,93070,030
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN703,509648,758659,699702,850696,970691,143714,678727,848708,887723,521748,334774,715736,723715,408741,604777,469751,512707,930760,236797,971
A. Nợ phải trả37,66227,98430,10931,50839,67744,32853,36637,61662,82267,26275,47566,14287,23996,268120,788156,763195,384188,086208,360235,179
I. Nợ ngắn hạn37,66227,98430,10931,50839,67744,32853,36632,57357,77947,81954,71143,89763,51042,93346,59051,48354,36944,44050,46949,200
II. Nợ dài hạn5,0435,04319,44320,76322,24523,72853,33574,198105,280141,015143,646157,891185,979
B. Nguồn vốn chủ sở hữu665,847620,773629,589671,342657,293646,815661,311690,232646,065656,259672,859708,573649,484619,140620,816620,706556,128519,844551,877562,792
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN703,509648,758659,699702,850696,970691,143714,678727,848708,887723,521748,334774,715736,723715,408741,604777,469751,512707,930760,236797,971
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |