| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,587,838 | 1,306,667 | 1,655,979 | 1,469,986 | 1,520,627 | 1,998,844 | 2,165,530 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,294,211 | 1,035,511 | 1,285,237 | 1,204,814 | 1,353,727 | 1,624,730 | 1,834,287 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 275,094 | 251,720 | 353,741 | 248,152 | 165,899 | 374,114 | 331,243 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 377,880 | 317,601 | 543,403 | 329,493 | 202,658 | 170,895 | 213,331 |
| 7. Chi phí tài chính | 300,189 | 86,483 | 238,440 | 106,336 | 61,355 | 62,161 | 91,820 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 104,780 | 96,604 | 112,391 | 56,129 | 41,244 | 27,310 | 24,474 |
| 9. Chi phí bán hàng | 102,951 | 70,904 | 63,452 | 45,791 | 35,828 | 18,183 | 46,751 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 247,029 | 191,748 | 259,459 | 203,613 | 196,296 | 116,377 | 176,148 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 4,614 | 221,678 | 335,793 | 221,904 | 83,980 | 349,934 | 229,854 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 10,580 | 216,433 | 341,178 | 216,389 | 88,303 | 350,519 | 229,856 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 427 | 166,192 | 295,910 | 119,920 | 52,490 | 277,623 | 186,654 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 6,804 | 118,822 | 304,866 | 80,235 | 44,582 | 271,085 | 186,655 |