CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

26.40
0.10
(0.38%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh291,697245,345307,628260,898269,151233,661221,820217,987234,991261,642324,842289,893376,963301,454376,607317,068242,111215,161234,807243,817
4. Giá vốn hàng bán198,357210,752200,526169,473175,680157,024143,990138,554168,008165,410204,097193,779203,718190,017216,682198,149145,106145,015148,969158,369
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)93,34034,593107,10391,42593,47076,63777,83079,43266,98296,233120,74596,114173,245111,436159,925118,91997,00470,14585,83785,448
6. Doanh thu hoạt động tài chính219,46711,80522,55411,63323,89311,21724,2046,28917,25538430,4903,56050,1528,04820,8813,55431,4836,05332,4513,466
7. Chi phí tài chính207,7431,1348601,184-8,9075,3695,3995,480-1,5196,2386,2516,255-1,7612,5252,3412,251-3,2512,9663,2102,981
-Trong đó: Chi phí lãi vay214231231237-8,5404,6214,6214,628-3,3965,3495,3505,3531,9229229229311,2721,3391,3391,342
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp78,23558,30647,65949,65044,869-21,158-10,35543,77881,08673,43724,50648,51371,52756,36230,73030,77669,05131,10211,96726,049
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)57,84423,401105,54462,60180,042117,447142,76230,60111,96334,075136,16358,072625,70869,729173,736115,40084,38555,48394,13540,870
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,78123,03189,53562,98278,988118,616134,11431,43911,58533,940136,61758,916629,12369,735165,215115,393102,91149,95787,21145,574
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)44,6256,55571,49449,58868,91794,118108,69023,82910,44630,485113,21949,670597,84958,716139,49297,368110,00930,06471,93220,801
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)45,51911,31272,63350,19764,25795,642109,55323,79210,20129,829111,63148,279597,26457,557137,67895,736109,42129,38970,81120,321

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |