CTCP Thủy điện Miền Nam (shp)

34.40
-0.05
(-0.15%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh206,533236,362138,64666,130239,450232,48199,47256,628190,777254,258132,47983,669186,318243,426178,217138,141218,323236,461133,97269,061
2. Các khoản giảm trừ doanh thu185
3. Doanh thu thuần (1)-(2)206,533236,362138,64666,130239,265232,48199,47256,628190,777254,258132,47983,669186,318243,426178,217138,141218,323236,461133,97269,061
4. Giá vốn hàng bán86,31173,36263,77945,51781,84969,98455,77155,72486,95595,28372,91257,81289,50586,57284,21861,71695,56280,33874,85557,262
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)120,222163,00074,86720,613157,416162,49743,701905103,822158,97659,56625,85796,813156,85393,99976,425122,761156,12359,11711,799
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7491,1957591,1184249515475683116321,7232,2311,703952959837107324018
7. Chi phí tài chính1185291,1601,7951,9192,2873,1664,4675,4806,0015,9106,3426,7607,4609,09710,33810,97411,523
-Trong đó: Chi phí lãi vay1185291,1601,7951,9192,2873,1664,4675,4806,0015,9106,3426,7607,4609,09710,33810,97411,523
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,8527,5356,4485,42112,4607,2736,0525,12311,9145,8125,4795,01016,1206,5476,5115,07212,7906,5575,5184,503
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)104,119156,66069,06015,781144,220154,38036,277-5,93789,053149,32950,33017,07776,486144,91781,68864,729100,981139,26042,665-4,210
12. Thu nhập khác1488320042921451-500641-623413100212
13. Chi phí khác22216035711113,659150
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)14-1483179-56292-34450-501640-1-3,659-62541350212
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)104,120156,66469,04615,864144,399154,32436,569-6,28189,103148,82850,97017,07572,828144,29282,10164,729101,031139,26042,876-4,210
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,76419,76910,2062,66614,48015,5173,0918,84614,9365,1811,73331,1167,2614,1023,2535,0487,0271,957
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,76419,76910,2062,66614,48015,5173,0918,84614,9365,1811,73331,1167,2614,1023,2535,0487,0271,957
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)89,356136,89558,84013,198129,919138,80833,478-6,28180,257133,89245,79015,34341,712137,03077,99961,47695,983132,23340,919-4,210
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)89,356136,89558,84013,198129,919138,80833,478-6,28180,257133,89245,79015,34341,712137,03077,99961,47695,983132,23340,919-4,210

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |