CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (shs)

18.60
-0.10
(-0.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)348,59061,916327,032368,715-231,099195,387115,154501,478391,64084,729-296,629315,522695,820211,932252,852323,657404,093130,574178,513272,934
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3,2166,3643,11331,1596,370
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu125,374110,421141,458120,461137,796208,48487,769113,110126,910117,953136,996185,998227,384186,927161,605112,837122,581116,424133,98991,047
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán53,59149,22467,27267,87456,22974,00258,58233,54950,49261,48684,733136,143185,357126,761145,70596,10362,98443,08040,22926,164
Cộng doanh thu hoạt động551,216276,104550,417564,565-9,089483,630308,421677,107610,482297,736-51,480685,7291,142,771564,923594,916592,708683,796334,127385,332401,770
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)108,073106,706-4,098-26,136-389,715149,39152,048524,990287,08477,313262,23598,3348,28641,71929,39212,1691,7868,292-18,904152,140
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh24,9035,4642,9144,1437,1682,6752,1683,6573,7362,6573,7892,5659,5562,3142,1512,9983,8711,5071,0572,457
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán51,55441,25652,96357,86146,41054,23438,44429,87338,79947,17660,83888,465139,98872,46492,44257,69348,31031,07527,09823,882
2.12. Chi phí khác5,0372,043-20,58526,83841,906-7,572-2,5662,47633,2945,07820,232-2,224-6,659-1,997-9,835-13,86930,204-4,921-2,12415,491
Cộng chi phí hoạt động202,588163,22379,18274,121-275,300207,235101,265573,241375,618141,007361,700210,497261,133212,214148,769210,785161,23897,06768,913263,021
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay23,63314,62013,45711,47814,4658,61813,62622,03332,15828,62253,72248,78646,57838,38632,48931,61253,61548,66442,40849,875
Cộng chi phí tài chính23,63314,62013,45711,47814,4658,61813,62622,03332,15828,62253,72248,80646,59838,38632,48931,61253,61551,30942,40849,875
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN45,69523,42426,71935,82340,55121,90520,96232,10827,66421,99532,14116,438112,0538,94330,88813,04637,60512,41511,01921,155
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG281,01575,456431,731443,737212,893246,730173,35751,095176,840106,941-497,606410,899724,566305,850383,874337,995433,168173,713263,53068,258
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ281,90374,048434,855443,876212,894246,730173,39351,155176,858106,971-497,452410,911724,719306,015384,166338,019433,217173,737263,59068,350
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN232,47168,992354,161356,304178,501198,848141,02040,924142,19588,255-397,566329,332569,062246,414309,998270,812348,590139,686219,47046,567

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |