CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op (sid)

14.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh98,44587,31674,35373,42086,670108,992202,785231,114127,922244,556164,959
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10
3. Doanh thu thuần (1)-(2)98,44587,31674,35373,42086,670108,992202,785231,114127,911244,556164,959
4. Giá vốn hàng bán36,26224,25525,70323,76827,51749,467110,068140,27179,301196,517137,203
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,18363,06148,65049,65159,15359,52692,71790,84348,61048,03927,756
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,38128,61815,71314,27218,36225,45227,12033,46227,13970,82694,952
7. Chi phí tài chính3053,867-101956-2574,20911,9653,587
-Trong đó: Chi phí lãi vay1473,8052,4573,384
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh73,40386,72274,72022,06344,79852,24743,22722,16636,50922,69764,226
9. Chi phí bán hàng20,62419,70017,72813,56214,40714,69816,35117,72613,725496584
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,39166,16245,53436,02238,06850,80168,90361,24447,77134,50434,956
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)76,64788,67175,92235,44669,83971,72678,06863,29238,797106,562147,806
12. Thu nhập khác5001,0951,8001,1034338933,1707,12328,02977,91951,628
13. Chi phí khác1,16882,4911,0301,3431482,3889091,36524,48672,99251,735
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-668-81,396770-239285-1,4952,2615,7583,5434,927-107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)75,9797,27576,69235,20770,12470,23180,32969,05042,340111,488147,699
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,6424,6043,8022,4403,5804,0466,90611,0616,4774,660194,406
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại21-139284265-73-1,847-1,790-4,1349,329-168,116
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,6434,6053,6632,7243,8453,9735,0599,2702,34313,98926,290
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)70,3362,67073,02932,48266,27966,25875,27059,78039,99797,500121,408
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát422-43221373,1353,571189
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)70,3362,67072,60732,52566,25666,12172,13556,20939,80897,500121,408

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |