CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op (sid)

15
0.60
(4.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,71422,43523,02724,43532,49820,70520,85524,38827,08217,72417,87923,80921,06716,48116,79420,01023,95012,07423,90513,491
4. Giá vốn hàng bán7,8359,1489,2159,32213,4757,6797,7047,4043,7256,1447,1257,2047,1617,1716,4306,9525,0465,9406,2916,491
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,87813,28713,81215,11419,02313,02613,15116,98323,35711,57910,75416,60513,9069,31010,36413,05918,9046,13317,6147,000
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8803,7436,7105,6125,4454,8475,1404,9495,5789,9127,2637,0245,2663,3413,9883,1173,1733,1614,5793,359
7. Chi phí tài chính305-1021,0171021,817-800-102-61014088142,644839-940-1,7281,023705957
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng6,7614,6315,0244,4386,8274,2874,7644,7465,5094,3014,0984,0535,1524,0344,0093,6213,7382,4853,5753,764
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,37512,76313,81814,12322,64211,85710,92912,96332,62810,0809,40610,33812,83310,1759,4448,46910,6757,3898,9378,971
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,22855,40523,45821,01810,13420,18620,81625,51015,93126,98426,86428,48221,69322,24720,89716,85018,497-10,34611,59713,054
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,59655,62923,35820,65010,08520,13920,72925,02516,753-54,59426,92027,78721,96721,94021,92616,62318,455-10,93712,06212,982
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,01553,98221,54618,8699,03018,50319,04223,76115,280-55,72625,62426,69920,97421,30321,07516,16218,748-11,92010,13712,831
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,01553,98221,54618,8699,03018,50319,04223,76115,280-55,72625,62326,69920,97421,31920,63716,16118,791-11,92010,13712,831

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn512,455557,023618,311580,527599,271607,967606,233537,380574,857546,650536,817440,869436,866443,900422,639428,986419,880410,711407,338462,124
I. Tiền và các khoản tương đương tiền195,208208,185354,584207,342224,744161,490107,16796,558107,288103,021174,52067,02077,543374,600322,241326,116293,061282,852287,265295,306
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,526156,481186,619312,059296,847349,793420,718360,784352,063355,399285,173300,047302,68613,80132,20432,20312,85911,24012,26212,870
III. Các khoản phải thu ngắn hạn289,697176,82264,65848,50267,81185,58868,82468,894105,73779,34068,40063,80148,46746,63360,94459,764106,046108,897100,955146,915
IV. Tổng hàng tồn kho1,8281,6351,7291,3751,7421,1951,1481,3028289789411,0921,3918211,0661,0631,2721,5871,6521,014
V. Tài sản ngắn hạn khác16,19613,90010,72211,2498,1279,9018,3779,8428,9427,9117,7838,9096,7788,0456,1849,8416,6416,1355,2056,019
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,138,6862,077,3501,988,1582,011,5321,969,3621,935,0111,917,3901,964,8181,910,6801,928,3741,989,7952,062,0942,046,0142,028,5372,023,5591,994,3781,983,0641,981,7011,993,4211,925,293
I. Các khoản phải thu dài hạn144,974140,509140,509140,509114,560111,837111,837111,83785,00286,21586,21586,21586,21586,21586,21586,21586,21586,18386,1831,000
II. Tài sản cố định73,17673,29174,38876,58764,31265,35566,07260,06361,30562,62664,04665,54467,11768,27569,85671,41273,00974,61276,21678,238
III. Bất động sản đầu tư34,40834,82635,24335,66136,07936,49636,91437,33137,74938,167120,380121,653122,925124,198125,470126,743128,016129,288130,561131,833
IV. Tài sản dở dang dài hạn603,788560,856524,552510,365514,233493,367493,184491,851482,037495,980494,945494,945494,913494,858492,991492,593491,687491,526491,151491,403
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,278,0171,265,2331,210,3311,244,6051,235,7861,222,9651,203,8791,257,7041,240,7741,241,8451,221,5641,290,4881,270,8501,250,0741,245,1491,213,5411,199,9821,196,7881,205,5311,219,330
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,3222,6353,1343,8054,3924,9915,5046,0303,8133,5422,6453,2493,9944,9183,8783,8754,1563,3053,7793,489
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,651,1402,634,3722,606,4692,592,0592,568,6332,542,9792,523,6242,502,1982,485,5372,475,0242,526,6122,502,9622,482,8792,472,4372,446,1982,423,3652,402,9442,392,4132,400,7602,387,417
A. Nợ phải trả167,266170,513196,592170,321162,283145,658144,806140,823138,738143,505139,367137,229137,360147,893142,172137,737136,164143,176139,602135,907
I. Nợ ngắn hạn51,68955,91481,80655,62549,31131,67931,45127,76627,28031,44926,85124,62420,77230,98325,36420,81719,00426,62823,52919,367
II. Nợ dài hạn115,577114,599114,786114,696112,973113,979113,356113,057111,458112,056112,516112,605116,589116,909116,807116,920117,160116,547116,073116,540
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,483,8752,463,8592,409,8772,421,7382,406,3502,397,3202,378,8172,361,3752,346,7992,331,5192,387,2452,365,7342,345,5192,324,5452,304,0262,285,6272,266,7802,249,2372,261,1572,251,510
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,651,1402,634,3722,606,4692,592,0592,568,6332,542,9792,523,6242,502,1982,485,5372,475,0242,526,6122,502,9622,482,8792,472,4372,446,1982,423,3652,402,9442,392,4132,400,7602,387,417
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |