CTCP Mía Đường Sơn La (sls)

159.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh249,264298,947371,333289,569321,460178,522551,439241,818187,919430,517589,685411,439373,395341,420218,391321,926182,224146,434232,726295,644
4. Giá vốn hàng bán165,395222,135268,195200,388213,25898,303317,521143,144127,441295,526358,972299,001262,084238,442151,075253,716141,76597,159152,034234,469
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)83,86976,812103,13789,181108,20180,219233,91898,67460,478134,991230,714112,438111,310102,97867,31668,21040,45949,27580,69261,156
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,51712,10815,6709,2096,9506,2077,33611,30511,9931,1185,13810,5923,5559594,0355,3384,7233684,3714,481
7. Chi phí tài chính1,8022,542726250275-6365087442,1582,3234,8794,8779,2666,6287,3368,9927,8246,39010,431
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8022,542726250275338508-2562,1582,3234,8794,8779,2666,6287,3368,3847,8244,90310,431
9. Chi phí bán hàng4954421,3446795454159731491611,5561,8351,986-1691,7018601,5892724099491,186
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,3495,19211,6097,76010,0672,043527,0531,66313,0816,8678,1161,82411,9921,5326,7503,0597,9631,6836,994
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)92,54281,484103,31289,225104,29083,692240,865102,26969,902119,316224,827108,050108,33480,97762,33157,87332,85833,44776,04247,026
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)92,53381,513103,41689,272104,77383,692240,865102,26969,832119,299224,842109,199108,04481,23662,29157,43434,46033,45576,03746,654
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)92,53381,51396,47289,272104,77383,692234,959102,26969,832119,299224,635109,199108,04481,23662,29157,43434,46033,45576,03746,654
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)92,53381,51396,47289,272104,77383,692234,959102,26969,832119,299224,635109,199108,04481,23662,29157,43434,46033,45576,03746,654

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,252,6801,337,1731,546,6121,452,8511,154,0881,051,6401,127,0121,002,251864,926894,245781,233739,434543,585633,198779,346680,851492,671492,808565,391598,711
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,513151,5083,20820,130105,431170,34218,53264,347168,944284,609134,22716,3576,70147,1186,69213,0985,85145,4724,48914,026
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,170178,30027,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn922,338844,2621,031,898816,223736,017520,905677,895408,347456,749351,535294,609307,550340,072331,552304,156210,072236,608278,396313,618269,813
IV. Tổng hàng tồn kho157,291308,421511,506616,498297,852334,378430,581529,554174,23076,335325,097415,528173,154235,014468,475455,927230,955153,369247,275314,764
V. Tài sản ngắn hạn khác80,53832,98214,78926,0165410,8333,46623,65819,514241,75319,25715,5719108
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn541,671532,527536,847520,797545,324554,778568,669570,394572,660549,134560,720573,906592,466595,583600,224609,008620,429622,420627,497642,484
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định507,185508,433516,106497,415521,312535,699549,595542,449526,312530,823543,983553,545567,670573,449558,845570,518581,106594,576607,948621,484
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,23612,8369,14011,7819,4597,4807,47416,34434,7486,7105,1384,9376,8367,81529,77926,89026,69014,9426,6488,099
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,6009,60011,60011,60011,60011,60011,60011,60011,60011,60011,60011,60011,60011,80011,60011,60011,60011,60011,60011,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6501,6582,9523,8256,3602,5181,0331,3011,3011,301
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,794,3511,869,7002,083,4591,973,6471,699,4111,606,4181,695,6811,572,6441,437,5861,443,3791,341,9541,313,3411,136,0511,228,7811,379,5701,289,8591,113,0991,115,2271,192,8881,241,196
A. Nợ phải trả48,588214,507355,947342,457156,904168,317140,927252,768218,713294,311161,305357,263287,236487,879619,492592,441472,746429,911536,105660,355
I. Nợ ngắn hạn48,588214,507355,947342,457156,904168,317140,927252,768218,713294,311156,805345,763239,636437,779569,392543,841394,746327,511433,705528,166
II. Nợ dài hạn4,50011,50047,60050,10050,10048,60078,000102,400102,400132,188
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,745,7631,655,1921,727,5121,631,1901,542,5071,438,1011,554,7541,319,8771,218,8731,149,0681,180,648956,078848,815740,902760,078697,418640,353685,317656,783580,841
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,794,3511,869,7002,083,4591,973,6471,699,4111,606,4181,695,6811,572,6441,437,5861,443,3791,341,9541,313,3411,136,0511,228,7811,379,5701,289,8591,113,0991,115,2271,192,8881,241,196
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |