CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (sma)

7.86
0.51
(6.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,22528,95816,3943,67022,29228,45210,9564,39526,29830,96613,6365,42922,99430,30923,3998,06434,08028,37414,3974,877
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,22528,95816,3943,67022,29228,45210,9564,39526,29830,96613,6365,42922,99430,30923,3998,06434,08028,37414,3974,877
4. Giá vốn hàng bán8,6147,56910,5428,3229,2528,67010,2808,6529,59910,3799,6198,62412,0869,0158,8789,04717,7568,7608,3698,183
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,61021,3895,852-4,65213,04019,783676-4,25716,69920,5874,016-3,19510,90821,29414,521-98316,32419,6156,028-3,306
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6421,6621,8841,8191,7641,7462,1521,5943,062521113211111
7. Chi phí tài chính3,0613,6023,6443,6773,9414,6514,5444,6144,9585,2439,2271,3855,0162,4263,2932,4464,2293,5693,8523,053
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,0613,6023,6443,6773,9414,6514,5444,6144,9585,24310,5621,3855,0162,4263,2822,4464,1803,5693,8523,053
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1612512
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp679540545446542475883922874912382621674388670365682602298381
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,51218,9093,547-6,95710,32116,403-2,598-8,19913,92914,484-5,592-5,2015,21918,48110,590-3,80911,28915,4321,878-6,740
12. Thu nhập khác51141,240-22
13. Chi phí khác1154,2242182656,0592
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-115-4,224-218-261-5,9451,240-2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,39714,6853,547-7,17410,06016,403-2,598-8,19913,9298,539-5,592-5,2016,45918,48110,590-3,80911,28815,4321,878-6,740
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,4357,9201,5351,1211393,8131393,158
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,4357,9201,5351,1211393,8131393,158
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,9636,7663,547-7,1748,52515,282-2,738-8,19910,1168,539-5,732-5,2013,30118,48110,590-3,80911,28815,4321,878-6,740
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,9636,7663,547-7,1748,52515,282-2,738-8,19910,1168,539-5,732-5,2013,30118,48110,590-3,80911,28815,4321,878-6,740

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn108,012103,824103,15688,130105,137112,58693,67492,349107,033102,35925,8749,82615,11526,99023,5939,67317,30223,62819,12512,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,92224,03921,50412,96026,35526,87815,0829,11618,1469,5416,8123,6923,2477,2714,2091,5082,3543,0284,5863,041
1. Tiền6,9229,03915,5049,96026,35526,87813,0827,61618,1469,5416,8123,6923,2477,2714,2091,5082,3543,0284,5863,041
2. Các khoản tương đương tiền9,00015,0006,0003,0002,0001,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn90,80178,55380,62773,50577,28284,10977,07780,69786,35488,75514,0232,8378,52415,14215,8824,45711,86513,8009,9772,020
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,90524,70217,9814125,88313,0937,8776498,00513,22312,6167707,19113,51014,4023,32811,20113,2129,6921,733
2. Trả trước cho người bán596230230328213258213635105326430596643693543222244119205149
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn60,000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng2,415
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn60,00050,00066,00066,00066,00066,00074,00074,00074,000
6. Phải thu ngắn hạn khác5,2993,6226,7655,1864,7582,9865,4124,2441,2069771,47169193893690742046980138
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho1,0779849841,4501,2221,2271,2371,6861,4611,4721,4731,7211,7212,8972,8502,8952,7796,5543,9143,467
1. Hàng tồn kho1,0869929921,4591,2311,2361,2461,6951,4701,4801,4821,7291,7302,9062,8592,9042,7886,5633,9233,476
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9-9-9-9-9-9-9-9-9-9-9-9-9-9-9-9-9-9-9-9
V. Tài sản ngắn hạn khác212248432162783722778511,0732,5913,5661,5761,6231,6816528133042476483,694
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2122051842783721446581,0731,6022,312206349577526304142,789
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1331041,2541,3701,2741,10412681324663378
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước43433289989827
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn300,341316,708313,182324,044324,907331,050337,051342,167348,965355,239361,114368,038374,800380,504387,464393,665400,154407,068413,005413,397
I. Các khoản phải thu dài hạn1010,010105,010101010252525252525252525
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn10,0005,000
5. Phải thu dài hạn khác10101010101010252525252525252525
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định299,153305,354311,554317,754323,920330,119336,317340,844346,875353,023359,169365,334371,499377,665383,793389,956396,120402,283408,235413,372
1. Tài sản cố định hữu hình299,153305,354311,554317,754323,920330,119336,317340,844346,875353,023359,169365,334371,499377,665383,793389,956396,120402,283408,235413,372
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1781,3441,6181,2809769217241,3232,0912,1921,9202,6793,2762,8153,6463,7094,0104,7854,746
1. Chi phí trả trước dài hạn1,1781,3441,6181,2809769217241,3232,0912,1921,9202,6793,2762,8153,6463,7094,0104,7854,746
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN408,353420,532416,338412,174430,044443,636430,725434,516455,999457,598386,988377,864389,915407,495411,057403,338417,457430,696432,130425,619
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả165,797177,761180,333178,919189,615204,659206,979215,346220,906232,622170,500152,781159,631180,511204,743205,426215,735240,264257,129252,496
I. Nợ ngắn hạn12,5977,17133,2431,8295,5257,65931,38911,84610,81612,53232,61073,191130,041108,426132,658121,926132,145137,918132,178126,044
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn28,50026,5004,00716,10764,579119,04446,95174,22067,72572,12176,82073,39666,511
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn796393662938729213749231,1622,1585575931,9331,8081,7404,3105,5915,0456,567
4. Người mua trả tiền trước10347874874
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,2504,1321,7094513,3874,9435903155,8383,2971,8233,2024,8393,6731,0304492,4251,566545206
6. Phải trả người lao động2682752731453227230359464247196250418485230225656223220226
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,5441,6061,6571,8378,0132,6262,67233344250462650,00050,00050,250
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn51,056
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác4361321521391471091287,5912181452,4931,1091,59053,78551,81150,3372,7461,123434
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,189
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,6361,6691,6741,1771,4441,5091,4661,6021,7161,8371,820868885920928947951972975976
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn153,200170,590147,090177,090184,090197,000175,590203,500210,090220,090137,89079,59029,59072,08572,08583,50083,590102,346124,951126,452
1. Phải trả người bán dài hạn909090
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác90909090909090909090
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn153,200170,500147,000177,000184,000197,000175,500203,500210,000220,000137,80079,50029,50071,99571,99583,50083,500102,346124,951126,452
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu242,557242,770236,005233,255240,429238,977223,746219,170235,092224,976216,488225,084230,285226,984206,314197,913201,722190,432175,001173,123
I. Vốn chủ sở hữu242,557242,770236,005233,255240,429238,977223,746219,170235,092224,976216,488225,084230,285226,984206,314197,913201,722190,432175,001173,123
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528203,528
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển25,87625,87625,87623,84123,84123,84123,84123,84123,84123,84123,84114,07214,07214,07214,07214,07214,07214,07214,07214,072
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu51515151515151515151515151515151
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,10113,3156,5495,83413,00911,607-3,674-8,1997,723-2,393-10,9327,43312,6339,333-11,337-19,739-15,929-27,219-42,650-44,528
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN408,353420,532416,338412,174430,044443,636430,725434,516455,999457,598386,988377,864389,915407,495411,057403,338417,457430,696432,130425,619
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |