| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 27,225 | 28,958 | 16,394 | 3,670 | 22,292 | 28,452 | 10,956 | 4,395 | 26,298 | 30,966 | 13,636 | 5,429 | 22,994 | 30,309 | 23,399 | 8,064 | 34,080 | 28,374 | 14,397 | 4,877 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 27,225 | 28,958 | 16,394 | 3,670 | 22,292 | 28,452 | 10,956 | 4,395 | 26,298 | 30,966 | 13,636 | 5,429 | 22,994 | 30,309 | 23,399 | 8,064 | 34,080 | 28,374 | 14,397 | 4,877 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 8,614 | 7,569 | 10,542 | 8,322 | 9,252 | 8,670 | 10,280 | 8,652 | 9,599 | 10,379 | 9,619 | 8,624 | 12,086 | 9,015 | 8,878 | 9,047 | 17,756 | 8,760 | 8,369 | 8,183 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 18,610 | 21,389 | 5,852 | -4,652 | 13,040 | 19,783 | 676 | -4,257 | 16,699 | 20,587 | 4,016 | -3,195 | 10,908 | 21,294 | 14,521 | -983 | 16,324 | 19,615 | 6,028 | -3,306 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,642 | 1,662 | 1,884 | 1,819 | 1,764 | 1,746 | 2,152 | 1,594 | 3,062 | 52 | 1 | 1 | 1 | 32 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |
| 7. Chi phí tài chính | 3,061 | 3,602 | 3,644 | 3,677 | 3,941 | 4,651 | 4,544 | 4,614 | 4,958 | 5,243 | 9,227 | 1,385 | 5,016 | 2,426 | 3,293 | 2,446 | 4,229 | 3,569 | 3,852 | 3,053 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,061 | 3,602 | 3,644 | 3,677 | 3,941 | 4,651 | 4,544 | 4,614 | 4,958 | 5,243 | 10,562 | 1,385 | 5,016 | 2,426 | 3,282 | 2,446 | 4,180 | 3,569 | 3,852 | 3,053 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 16 | 125 | 12 | |||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 679 | 540 | 545 | 446 | 542 | 475 | 883 | 922 | 874 | 912 | 382 | 621 | 674 | 388 | 670 | 365 | 682 | 602 | 298 | 381 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 16,512 | 18,909 | 3,547 | -6,957 | 10,321 | 16,403 | -2,598 | -8,199 | 13,929 | 14,484 | -5,592 | -5,201 | 5,219 | 18,481 | 10,590 | -3,809 | 11,289 | 15,432 | 1,878 | -6,740 |
| 12. Thu nhập khác | 5 | 114 | 1,240 | -2 | 2 | |||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 115 | 4,224 | 218 | 265 | 6,059 | 2 | ||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -115 | -4,224 | -218 | -261 | -5,945 | 1,240 | -2 | |||||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 16,397 | 14,685 | 3,547 | -7,174 | 10,060 | 16,403 | -2,598 | -8,199 | 13,929 | 8,539 | -5,592 | -5,201 | 6,459 | 18,481 | 10,590 | -3,809 | 11,288 | 15,432 | 1,878 | -6,740 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6,435 | 7,920 | 1,535 | 1,121 | 139 | 3,813 | 139 | 3,158 | ||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 6,435 | 7,920 | 1,535 | 1,121 | 139 | 3,813 | 139 | 3,158 | ||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 9,963 | 6,766 | 3,547 | -7,174 | 8,525 | 15,282 | -2,738 | -8,199 | 10,116 | 8,539 | -5,732 | -5,201 | 3,301 | 18,481 | 10,590 | -3,809 | 11,288 | 15,432 | 1,878 | -6,740 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 9,963 | 6,766 | 3,547 | -7,174 | 8,525 | 15,282 | -2,738 | -8,199 | 10,116 | 8,539 | -5,732 | -5,201 | 3,301 | 18,481 | 10,590 | -3,809 | 11,288 | 15,432 | 1,878 | -6,740 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 108,012 | 103,824 | 103,156 | 88,130 | 105,137 | 112,586 | 93,674 | 92,349 | 107,033 | 102,359 | 25,874 | 9,826 | 15,115 | 26,990 | 23,593 | 9,673 | 17,302 | 23,628 | 19,125 | 12,222 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 15,922 | 24,039 | 21,504 | 12,960 | 26,355 | 26,878 | 15,082 | 9,116 | 18,146 | 9,541 | 6,812 | 3,692 | 3,247 | 7,271 | 4,209 | 1,508 | 2,354 | 3,028 | 4,586 | 3,041 |
| 1. Tiền | 6,922 | 9,039 | 15,504 | 9,960 | 26,355 | 26,878 | 13,082 | 7,616 | 18,146 | 9,541 | 6,812 | 3,692 | 3,247 | 7,271 | 4,209 | 1,508 | 2,354 | 3,028 | 4,586 | 3,041 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 9,000 | 15,000 | 6,000 | 3,000 | 2,000 | 1,500 | ||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 90,801 | 78,553 | 80,627 | 73,505 | 77,282 | 84,109 | 77,077 | 80,697 | 86,354 | 88,755 | 14,023 | 2,837 | 8,524 | 15,142 | 15,882 | 4,457 | 11,865 | 13,800 | 9,977 | 2,020 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 24,905 | 24,702 | 17,981 | 412 | 5,883 | 13,093 | 7,877 | 649 | 8,005 | 13,223 | 12,616 | 770 | 7,191 | 13,510 | 14,402 | 3,328 | 11,201 | 13,212 | 9,692 | 1,733 |
| 2. Trả trước cho người bán | 596 | 230 | 230 | 328 | 213 | 258 | 213 | 635 | 105 | 326 | 430 | 596 | 643 | 693 | 543 | 222 | 244 | 119 | 205 | 149 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 60,000 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | 2,415 | |||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 60,000 | 50,000 | 66,000 | 66,000 | 66,000 | 66,000 | 74,000 | 74,000 | 74,000 | |||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 5,299 | 3,622 | 6,765 | 5,186 | 4,758 | 2,986 | 5,412 | 4,244 | 1,206 | 977 | 1,471 | 691 | 938 | 936 | 907 | 420 | 469 | 80 | 138 | |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,077 | 984 | 984 | 1,450 | 1,222 | 1,227 | 1,237 | 1,686 | 1,461 | 1,472 | 1,473 | 1,721 | 1,721 | 2,897 | 2,850 | 2,895 | 2,779 | 6,554 | 3,914 | 3,467 |
| 1. Hàng tồn kho | 1,086 | 992 | 992 | 1,459 | 1,231 | 1,236 | 1,246 | 1,695 | 1,470 | 1,480 | 1,482 | 1,729 | 1,730 | 2,906 | 2,859 | 2,904 | 2,788 | 6,563 | 3,923 | 3,476 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 | -9 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 212 | 248 | 43 | 216 | 278 | 372 | 277 | 851 | 1,073 | 2,591 | 3,566 | 1,576 | 1,623 | 1,681 | 652 | 813 | 304 | 247 | 648 | 3,694 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 212 | 205 | 184 | 278 | 372 | 144 | 658 | 1,073 | 1,602 | 2,312 | 206 | 349 | 577 | 526 | 304 | 14 | 2,789 | |||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 133 | 104 | 1,254 | 1,370 | 1,274 | 1,104 | 126 | 813 | 246 | 633 | 78 | |||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 43 | 43 | 32 | 89 | 989 | 827 | ||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 300,341 | 316,708 | 313,182 | 324,044 | 324,907 | 331,050 | 337,051 | 342,167 | 348,965 | 355,239 | 361,114 | 368,038 | 374,800 | 380,504 | 387,464 | 393,665 | 400,154 | 407,068 | 413,005 | 413,397 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 10 | 10,010 | 10 | 5,010 | 10 | 10 | 10 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | ||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 10,000 | 5,000 | ||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | ||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 299,153 | 305,354 | 311,554 | 317,754 | 323,920 | 330,119 | 336,317 | 340,844 | 346,875 | 353,023 | 359,169 | 365,334 | 371,499 | 377,665 | 383,793 | 389,956 | 396,120 | 402,283 | 408,235 | 413,372 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 299,153 | 305,354 | 311,554 | 317,754 | 323,920 | 330,119 | 336,317 | 340,844 | 346,875 | 353,023 | 359,169 | 365,334 | 371,499 | 377,665 | 383,793 | 389,956 | 396,120 | 402,283 | 408,235 | 413,372 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,178 | 1,344 | 1,618 | 1,280 | 976 | 921 | 724 | 1,323 | 2,091 | 2,192 | 1,920 | 2,679 | 3,276 | 2,815 | 3,646 | 3,709 | 4,010 | 4,785 | 4,746 | |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,178 | 1,344 | 1,618 | 1,280 | 976 | 921 | 724 | 1,323 | 2,091 | 2,192 | 1,920 | 2,679 | 3,276 | 2,815 | 3,646 | 3,709 | 4,010 | 4,785 | 4,746 | |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 408,353 | 420,532 | 416,338 | 412,174 | 430,044 | 443,636 | 430,725 | 434,516 | 455,999 | 457,598 | 386,988 | 377,864 | 389,915 | 407,495 | 411,057 | 403,338 | 417,457 | 430,696 | 432,130 | 425,619 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 165,797 | 177,761 | 180,333 | 178,919 | 189,615 | 204,659 | 206,979 | 215,346 | 220,906 | 232,622 | 170,500 | 152,781 | 159,631 | 180,511 | 204,743 | 205,426 | 215,735 | 240,264 | 257,129 | 252,496 |
| I. Nợ ngắn hạn | 12,597 | 7,171 | 33,243 | 1,829 | 5,525 | 7,659 | 31,389 | 11,846 | 10,816 | 12,532 | 32,610 | 73,191 | 130,041 | 108,426 | 132,658 | 121,926 | 132,145 | 137,918 | 132,178 | 126,044 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 28,500 | 26,500 | 4,007 | 16,107 | 64,579 | 119,044 | 46,951 | 74,220 | 67,725 | 72,121 | 76,820 | 73,396 | 66,511 | |||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 7 | 963 | 936 | 62 | 93 | 872 | 921 | 374 | 923 | 1,162 | 2,158 | 557 | 593 | 1,933 | 1,808 | 1,740 | 4,310 | 5,591 | 5,045 | 6,567 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 10 | 347 | 874 | 874 | ||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 10,250 | 4,132 | 1,709 | 451 | 3,387 | 4,943 | 590 | 315 | 5,838 | 3,297 | 1,823 | 3,202 | 4,839 | 3,673 | 1,030 | 449 | 2,425 | 1,566 | 545 | 206 |
| 6. Phải trả người lao động | 268 | 275 | 273 | 1 | 453 | 227 | 230 | 359 | 464 | 247 | 196 | 250 | 418 | 485 | 230 | 225 | 656 | 223 | 220 | 226 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,544 | 1,606 | 1,657 | 1,837 | 8,013 | 2,626 | 2,672 | 333 | 442 | 504 | 626 | 50,000 | 50,000 | 50,250 | ||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 51,056 | |||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 436 | 132 | 152 | 139 | 147 | 109 | 128 | 7,591 | 218 | 145 | 2,493 | 1,109 | 1,590 | 53,785 | 51,811 | 50,337 | 2,746 | 1,123 | 434 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2,189 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,636 | 1,669 | 1,674 | 1,177 | 1,444 | 1,509 | 1,466 | 1,602 | 1,716 | 1,837 | 1,820 | 868 | 885 | 920 | 928 | 947 | 951 | 972 | 975 | 976 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 153,200 | 170,590 | 147,090 | 177,090 | 184,090 | 197,000 | 175,590 | 203,500 | 210,090 | 220,090 | 137,890 | 79,590 | 29,590 | 72,085 | 72,085 | 83,500 | 83,590 | 102,346 | 124,951 | 126,452 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 90 | 90 | 90 | |||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | ||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 153,200 | 170,500 | 147,000 | 177,000 | 184,000 | 197,000 | 175,500 | 203,500 | 210,000 | 220,000 | 137,800 | 79,500 | 29,500 | 71,995 | 71,995 | 83,500 | 83,500 | 102,346 | 124,951 | 126,452 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 242,557 | 242,770 | 236,005 | 233,255 | 240,429 | 238,977 | 223,746 | 219,170 | 235,092 | 224,976 | 216,488 | 225,084 | 230,285 | 226,984 | 206,314 | 197,913 | 201,722 | 190,432 | 175,001 | 173,123 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 242,557 | 242,770 | 236,005 | 233,255 | 240,429 | 238,977 | 223,746 | 219,170 | 235,092 | 224,976 | 216,488 | 225,084 | 230,285 | 226,984 | 206,314 | 197,913 | 201,722 | 190,432 | 175,001 | 173,123 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 | 203,528 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 25,876 | 25,876 | 25,876 | 23,841 | 23,841 | 23,841 | 23,841 | 23,841 | 23,841 | 23,841 | 23,841 | 14,072 | 14,072 | 14,072 | 14,072 | 14,072 | 14,072 | 14,072 | 14,072 | 14,072 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | ||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 13,101 | 13,315 | 6,549 | 5,834 | 13,009 | 11,607 | -3,674 | -8,199 | 7,723 | -2,393 | -10,932 | 7,433 | 12,633 | 9,333 | -11,337 | -19,739 | -15,929 | -27,219 | -42,650 | -44,528 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 408,353 | 420,532 | 416,338 | 412,174 | 430,044 | 443,636 | 430,725 | 434,516 | 455,999 | 457,598 | 386,988 | 377,864 | 389,915 | 407,495 | 411,057 | 403,338 | 417,457 | 430,696 | 432,130 | 425,619 |