CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (sma)

7.86
0.51
(6.94%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,22528,95816,3943,67022,29276,24766,09576,32884,76681,72873,693126,547414,468458,264396,217
Giá vốn hàng bán8,6147,56910,5428,3229,25235,04836,85338,22139,02643,31744,02790,644359,284362,833345,456
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV18,61021,3895,852-4,65213,04041,19929,24238,10745,74138,41129,66635,90455,18495,43150,761
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,51218,9093,547-6,95710,32132,01215,92615,86031,33521,85911,95517,25725,77653,9673,660
Tổng lợi nhuận trước thuế16,39714,6853,547-7,17410,06027,45615,66515,90932,57521,856-37,78818,20025,84549,4976,091
Lợi nhuận sau thuế 9,9636,7663,547-7,1748,52513,10113,00911,95729,41721,856-37,78814,48620,64538,6714,832
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,9636,7663,547-7,1748,52513,10113,00911,95729,41721,856-37,78814,48620,64538,6714,832
Tổng tài sản ngắn hạn108,012103,824103,15688,130105,137108,012105,012107,91415,31717,30213,17244,23554,243105,978172,710
Tiền mặt15,92224,03921,50412,96026,35515,92226,35518,1463,2472,3542,7035,87013,6906,78926,267
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho1,0869929921,4591,2311,0861,2311,4701,7302,7883,2923,21513,0435,64760,591
Tài sản dài hạn300,341316,708313,182324,044324,907300,341325,032348,084374,599400,154422,588436,588460,069477,060493,537
Tài sản cố định299,153305,354311,554317,754323,920299,153323,920346,875371,499396,120419,495436,528459,862470,037493,204
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản408,353420,532416,338412,174430,044408,353430,044455,999389,916417,457435,759480,823514,312583,039666,247
Tổng nợ165,797177,761180,333178,919189,615165,797189,615220,855160,966215,735269,209262,000298,717368,852484,706
Vốn chủ sở hữu242,557242,770236,005233,255240,429242,557240,429235,143228,950201,722166,550218,824215,595214,186181,541

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.64K0.64K0.59K1.45K1.07KK0.76K1.09K2.40K0.30K0.02K0.31K0.42K0.43K1.49K2.46K2.24K1.44K
Giá cuối kỳ8.50K13.07K8.06K6.96K9.44K8.05K11.82K10.79K6.93K4.07K3.45K3.08K2.77K2.34K2.25K5.93K16.20K16.20K
Giá / EPS (PE)13.21 (lần)20.45 (lần)13.72 (lần)4.82 (lần)8.79 (lần) (lần)15.52 (lần)9.94 (lần)2.89 (lần)13.58 (lần)144.08 (lần)9.86 (lần)6.53 (lần)5.43 (lần)1.51 (lần)2.41 (lần)7.22 (lần)11.24 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.27 (lần)4.02 (lần)2.15 (lần)1.67 (lần)2.35 (lần)2.08 (lần)1.78 (lần)0.50 (lần)0.24 (lần)0.17 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.08 (lần)0.22 (lần)0.20 (lần)
Giá sổ sách11.92K11.81K11.55K11.25K9.91K8.76K11.50K11.33K13.29K11.26K11.03K11.31K11.40K11.32K13.22K11.73K11.36K10.72K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.71 (lần)1.11 (lần)0.70 (lần)0.62 (lần)0.95 (lần)0.92 (lần)1.03 (lần)0.95 (lần)0.52 (lần)0.36 (lần)0.31 (lần)0.27 (lần)0.24 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)0.51 (lần)1.43 (lần)1.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.45%24.42%23.67%3.93%4.14%3.02%9.20%10.55%18.18%25.92%37.30%38.12%32.61%36.56%41.40%48.29%91.62%94.56%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.55%75.58%76.33%96.07%95.86%96.98%90.80%89.45%81.82%74.08%62.70%61.88%67.39%63.44%58.60%51.71%8.38%5.44%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn40.60%44.09%48.43%41.28%51.68%61.78%54.49%58.08%63.26%72.75%79.26%79.86%78.78%79.58%87.29%85.60%78.09%57.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu68.35%78.87%93.92%70.31%106.95%161.64%119.73%138.55%172.21%267%382.27%396.59%371.22%389.64%687.02%594.65%356.49%136.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn59.40%55.91%51.57%58.72%48.32%38.22%45.51%41.92%36.74%27.25%20.74%20.14%21.22%20.42%12.71%14.40%21.91%42.20%
6/ Thanh toán hiện hành857.44%322.87%293.52%18.82%13.09%9.71%54.01%72.26%99.58%95.05%103.47%104.31%96.55%101.72%102.87%146.49%157.03%163.63%
7/ Thanh toán nhanh848.82%319.08%289.53%16.70%10.98%7.29%50.09%54.88%94.27%61.70%68.18%68.41%52.34%55.39%77.76%122.14%132.51%110.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn126.40%81.03%49.36%3.99%1.78%1.99%7.17%18.24%6.38%14.46%0.99%1.24%1.46%2.51%4.08%14.94%11.02%19.65%
9/ Vòng quay Tổng tài sản18.67%15.37%16.74%21.74%19.58%16.91%26.32%80.59%78.60%59.47%94.41%87.76%90.18%70.37%68.05%88.82%140.71%320.44%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn70.59%62.94%70.73%553.41%472.36%559.47%286.08%764.09%432.41%229.41%253.08%230.24%276.50%192.50%164.37%183.93%153.57%338.86%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu31.43%27.49%32.46%37.02%40.52%44.25%57.83%192.24%213.96%218.25%455.32%435.82%424.94%344.58%535.58%616.95%642.31%759.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,227.26%2,993.74%2,600.07%2,255.84%1,553.69%1,337.39%2,819.41%2,754.61%6,425.23%570.14%698.79%628.21%555.24%369.02%622.81%1,023.92%904.06%959.78%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.18%19.68%15.67%34.70%26.74%-51.28%11.45%4.98%8.44%1.22%0.05%0.63%0.88%1.10%2.10%3.40%3.07%1.77%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.21%3.03%2.62%7.54%5.24%%3.01%4.01%6.63%0.73%0.05%0.56%0.79%0.78%1.43%3.02%4.32%5.67%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.40%5.41%5.08%12.85%10.83%%6.62%9.58%18.05%2.66%0.22%2.76%3.72%3.81%11.26%20.99%19.74%13.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)37%35%31%75%50%-86%16%6%11%1%%1%1%1%2%4%3%2%
Tăng trưởng doanh thu15.36%-13.41%-9.95%3.72%10.90%-41.77%-69.47%-9.56%15.66%-51.07%1.92%1.77%24.16%10.16%-2.12%-0.83%-10.39%%
Tăng trưởng Lợi nhuận0.71%8.80%-59.35%34.59%-157.84%-360.86%-29.83%-46.61%700.31%1,151.81%-92.33%-26.44%-1.51%-42.11%-39.52%9.78%55.56%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-12.56%-14.15%37.21%-25.39%-19.86%2.75%-12.29%-19.01%-23.90%-28.71%-5.96%6.01%-4.08%-2.90%30.27%72.21%175.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.89%2.25%2.70%13.50%21.12%-23.89%1.50%0.66%17.98%2.08%-2.44%-0.77%0.68%71.22%12.75%3.24%5.95%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.04%-5.69%16.95%-6.60%-4.20%-9.37%-6.51%-11.79%-12.49%-22.32%-5.25%4.57%-3.11%6.52%27.74%57.10%104.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |