CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (sma)

7.86
0.51
(6.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.35
7.86
7.86
7.86
100
11.8K
0.6K
14.2x
0.8x
3% # 5%
0.9
185 Bi
20 Mi
2,498
16 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.86 400 ATC 0
7.80 200 0.00 0
7.36 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:43 7.86 0.51 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 400 (0.46) 0% 20 (0.04) 0%
2018 300 (0.41) 0% 20.50 (0.02) 0%
2019 0 (0.13) 0% 15.52 (0.01) 0%
2020 70 (0.07) 0% 20 (-0.04) -0%
2021 74.43 (0.08) 0% 24.82 (0.02) 0%
2022 72.79 (0.08) 0% 19.18 (0.03) 0%
2023 73.88 (0.02) 0% 11.71 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,22528,95816,3943,67076,24766,09576,32884,76681,72873,693126,547414,468458,264396,217
Tổng lợi nhuận trước thuế16,39714,6853,547-7,17427,45615,66515,90932,57521,856-37,78818,20025,84549,4976,091
Lợi nhuận sau thuế 9,9636,7663,547-7,17413,10113,00911,95729,41721,856-37,78814,48620,64538,6714,832
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,9636,7663,547-7,17413,10113,00911,95729,41721,856-37,78814,48620,64538,6714,832
Tổng tài sản408,353420,532416,338412,174408,353430,044455,999389,916417,457435,759480,823514,312583,039666,247
Tổng nợ165,797177,761180,333178,919165,797189,615220,855160,966215,735269,209262,000298,717368,852484,706
Vốn chủ sở hữu242,557242,770236,005233,255242,557240,429235,143228,950201,722166,550218,824215,595214,186181,541


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |